Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MNT sang PLN

1 Tugrik Mông Cổ bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MNT = 0,0010916 PLN1 PLN = 916,08 MNTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0010663
Cao nhất
0,0010916
Trung bình
0,0010804
Thay đổi
+2,11%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0010916+0,0000072 · +0,66%
23 thg 10, 20260,0010844+0,0000075 · +0,70%
22 thg 10, 20260,0010769−0,0000038 · −0,35%
21 thg 10, 20260,0010808+0,0000009 · +0,08%
20 thg 10, 20260,0010798−0,0000019 · −0,18%
19 thg 10, 20260,0010818+0,0000007 · +0,06%
18 thg 10, 20260,00108110,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0010811+0,0000004 · +0,04%
16 thg 10, 20260,0010807−0,0000009 · −0,08%
15 thg 10, 20260,0010816−0,0000018 · −0,16%
14 thg 10, 20260,0010833−0,0000079 · −0,72%
13 thg 10, 20260,0010912+0,0000024 · +0,22%
12 thg 10, 20260,0010887−0,0000006 · −0,05%
11 thg 10, 20260,0010893−0,0000005 · −0,04%
10 thg 10, 20260,0010898+0,0000070 · +0,64%
9 thg 10, 20260,0010828−0,0000032 · −0,30%
8 thg 10, 20260,001086+0,0000031 · +0,28%
7 thg 10, 20260,001083−0,0000035 · −0,32%
6 thg 10, 20260,0010865−0,0000036 · −0,33%
5 thg 10, 20260,0010901+0,0000067 · +0,62%
4 thg 10, 20260,0010834+0,0000009 · +0,09%
3 thg 10, 20260,0010825+0,0000017 · +0,16%
2 thg 10, 20260,0010808+0,0000083 · +0,77%
1 thg 10, 20260,0010725+0,0000012 · +0,11%
30 thg 9, 20260,0010713+0,0000017 · +0,16%
29 thg 9, 20260,0010696+0,0000024 · +0,22%
28 thg 9, 20260,0010672+0,0000008 · +0,08%
27 thg 9, 20260,0010663−0,0000007 · −0,07%
26 thg 9, 20260,001067−0,0000040 · −0,37%
25 thg 9, 20260,001071+0,0000020 · +0,19%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 MNT1,09 PLN
  • 5.000 MNT5,46 PLN
  • 10.000 MNT10,92 PLN
  • 25.000 MNT27,29 PLN
  • 50.000 MNT54,58 PLN
  • 100.000 MNT109,16 PLN
  • 500.000 MNT545,8 PLN
  • 1.000.000 MNT1.091,61 PLN
  • 1 PLN916,08 MNT
  • 5 PLN4.580,41 MNT
  • 10 PLN9.160,82 MNT
  • 50 PLN45.804,11 MNT
  • 100 PLN91.608,21 MNT
  • 500 PLN458.041,06 MNT
  • 1.000 PLN916.082,12 MNT
  • 5.000 PLN4.580.410,61 MNT
  • 10.000 PLN9.160.821,22 MNT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MNT sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MNT = 0,0010916 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 916,08 MNT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MNT sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,11%: thấp nhất 0,0010663, cao nhất 0,0010916, trung bình 0,0010804 PLN cho 1 MNT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.