Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang LBP

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Bảng Li-băng hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 22.905,45 LBP1 LBP = 0,0000437 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
22.848,81
Cao nhất
23.392,68
Trung bình
23.108,41
Thay đổi
−1,77%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202622.905,45+33,67 · +0,15%
24 thg 10, 202622.871,77−127,47 · −0,55%
23 thg 10, 202622.999,25−153,02 · −0,66%
22 thg 10, 202623.152,26+134,99 · +0,59%
21 thg 10, 202623.017,27−41,25 · −0,18%
20 thg 10, 202623.058,51−40,54 · −0,18%
19 thg 10, 202623.099,05−106,87 · −0,46%
18 thg 10, 202623.205,93+66,71 · +0,29%
17 thg 10, 202623.139,22+53,29 · +0,23%
16 thg 10, 202623.085,93−15,36 · −0,07%
15 thg 10, 202623.101,29−28,72 · −0,12%
14 thg 10, 202623.130,01+170,15 · +0,74%
13 thg 10, 202622.959,86+86,30 · +0,38%
12 thg 10, 202622.873,56−84,95 · −0,37%
11 thg 10, 202622.958,51−233,51 · −1,01%
10 thg 10, 202623.192,02+67,14 · +0,29%
9 thg 10, 202623.124,88+131,25 · +0,57%
8 thg 10, 202622.993,63−44,93 · −0,20%
7 thg 10, 202623.038,56−49,13 · −0,21%
6 thg 10, 202623.087,69+238,88 · +1,05%
5 thg 10, 202622.848,81−267,36 · −1,16%
4 thg 10, 202623.116,17−8,78 · −0,04%
3 thg 10, 202623.124,95+34,86 · +0,15%
2 thg 10, 202623.090,09−204,73 · −0,88%
1 thg 10, 202623.294,82+62,56 · +0,27%
30 thg 9, 202623.232,25−74,70 · −0,32%
29 thg 9, 202623.306,96−21,15 · −0,09%
28 thg 9, 202623.328,10−64,58 · −0,28%
27 thg 9, 202623.392,68+80,79 · +0,35%
26 thg 9, 202623.311,88−7,43 · −0,03%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN22.905,45 LBP
  • 5 PLN114.527,23 LBP
  • 10 PLN229.054,47 LBP
  • 50 PLN1.145.272,34 LBP
  • 100 PLN2.290.544,67 LBP
  • 500 PLN11.452.723,35 LBP
  • 1.000 PLN22.905.446,7 LBP
  • 5.000 PLN114.527.233,5 LBP
  • 10.000 PLN229.054.467,01 LBP
  • 100.000 LBP4,37 PLN
  • 500.000 LBP21,83 PLN
  • 1.000.000 LBP43,66 PLN
  • 2.500.000 LBP109,14 PLN
  • 5.000.000 LBP218,29 PLN
  • 10.000.000 LBP436,58 PLN
  • 50.000.000 LBP2.182,89 PLN
  • 100.000.000 LBP4.365,77 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang LBP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 22.905,45 LBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LBP = 0,0000437 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang LBP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,77%: thấp nhất 22.848,81, cao nhất 23.392,68, trung bình 23.108,41 LBP cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.