Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LBP sang PLN

1 Bảng Li-băng bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LBP = 0,0000437 PLN1 PLN = 22.871,77 LBPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000427
Cao nhất
0,0000438
Trung bình
0,0000433
Thay đổi
+1,94%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0000437+0,0000002 · +0,56%
23 thg 10, 20260,0000435+0,0000003 · +0,67%
22 thg 10, 20260,0000432−0,0000003 · −0,58%
21 thg 10, 20260,0000434+0,0000001 · +0,18%
20 thg 10, 20260,0000434+0,0000001 · +0,18%
19 thg 10, 20260,0000433+0,0000002 · +0,46%
18 thg 10, 20260,0000431−0,0000001 · −0,29%
17 thg 10, 20260,0000432−0,0000001 · −0,23%
16 thg 10, 20260,00004330,0000000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,0000433+0,0000001 · +0,12%
14 thg 10, 20260,0000432−0,0000003 · −0,74%
13 thg 10, 20260,0000436−0,0000002 · −0,38%
12 thg 10, 20260,0000437+0,0000002 · +0,37%
11 thg 10, 20260,0000436+0,0000004 · +1,02%
10 thg 10, 20260,0000431−0,0000001 · −0,29%
9 thg 10, 20260,0000432−0,0000002 · −0,57%
8 thg 10, 20260,0000435+0,0000001 · +0,20%
7 thg 10, 20260,0000434+0,0000001 · +0,21%
6 thg 10, 20260,0000433−0,0000005 · −1,03%
5 thg 10, 20260,0000438+0,0000005 · +1,17%
4 thg 10, 20260,00004330,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,0000432−0,0000001 · −0,15%
2 thg 10, 20260,0000433+0,0000004 · +0,89%
1 thg 10, 20260,0000429−0,0000001 · −0,27%
30 thg 9, 20260,000043+0,0000001 · +0,32%
29 thg 9, 20260,00004290,0000000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,0000429+0,0000001 · +0,28%
27 thg 9, 20260,0000427−0,0000001 · −0,35%
26 thg 9, 20260,00004290,0000000 · 0,00%
25 thg 9, 20260,00004290,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 100.000 LBP4,37 PLN
  • 500.000 LBP21,86 PLN
  • 1.000.000 LBP43,72 PLN
  • 2.500.000 LBP109,31 PLN
  • 5.000.000 LBP218,61 PLN
  • 10.000.000 LBP437,22 PLN
  • 50.000.000 LBP2.186,1 PLN
  • 100.000.000 LBP4.372,2 PLN
  • 1 PLN22.871,77 LBP
  • 5 PLN114.358,87 LBP
  • 10 PLN228.717,75 LBP
  • 50 PLN1.143.588,74 LBP
  • 100 PLN2.287.177,47 LBP
  • 500 PLN11.435.887,36 LBP
  • 1.000 PLN22.871.774,73 LBP
  • 5.000 PLN114.358.873,64 LBP
  • 10.000 PLN228.717.747,29 LBP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LBP sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LBP = 0,0000437 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 22.871,77 LBP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LBP sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,94%: thấp nhất 0,0000427, cao nhất 0,0000438, trung bình 0,0000433 PLN cho 1 LBP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.