Tỷ giá PLN sang KZT
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 115,00 KZT1 KZT = 0,0086955 PLNCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 113,76
- Cao nhất
- 116,56
- Trung bình
- 115,37
- Thay đổi
- −0,29%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 115,00 | −0,50 · −0,44% |
| 26 thg 10, 2026 | 115,51 | +0,45 · +0,39% |
| 25 thg 10, 2026 | 115,06 | −0,05 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 115,11 | +0,04 · +0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 115,07 | −0,52 · −0,45% |
| 22 thg 10, 2026 | 115,59 | −0,19 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 115,78 | −0,06 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 115,84 | −0,56 · −0,48% |
| 19 thg 10, 2026 | 116,40 | −0,07 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 116,48 | +0,12 · +0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 116,36 | −0,07 · −0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 116,43 | +0,45 · +0,39% |
| 15 thg 10, 2026 | 115,97 | +0,80 · +0,70% |
| 14 thg 10, 2026 | 115,17 | +0,59 · +0,51% |
| 13 thg 10, 2026 | 114,59 | −1,15 · −0,99% |
| 12 thg 10, 2026 | 115,73 | −0,12 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 115,85 | −0,05 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 115,90 | −0,04 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 115,94 | +1,49 · +1,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 114,46 | −1,27 · −1,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 115,72 | −0,83 · −0,72% |
| 6 thg 10, 2026 | 116,56 | +2,24 · +1,96% |
| 5 thg 10, 2026 | 114,31 | −0,91 · −0,79% |
| 4 thg 10, 2026 | 115,22 | +0,07 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 115,15 | +1,39 · +1,22% |
| 2 thg 10, 2026 | 113,76 | −0,43 · −0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 114,19 | +0,13 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 114,06 | −0,57 · −0,49% |
| 29 thg 9, 2026 | 114,63 | −0,78 · −0,68% |
| 28 thg 9, 2026 | 115,41 | +0,08 · +0,07% |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN115 KZT
- 5 PLN575,01 KZT
- 10 PLN1.150,02 KZT
- 50 PLN5.750,09 KZT
- 100 PLN11.500,17 KZT
- 500 PLN57.500,87 KZT
- 1.000 PLN115.001,75 KZT
- 5.000 PLN575.008,73 KZT
- 10.000 PLN1.150.017,46 KZT
- 100 KZT0,8696 PLN
- 500 KZT4,35 PLN
- 1.000 KZT8,7 PLN
- 5.000 KZT43,48 PLN
- 10.000 KZT86,96 PLN
- 50.000 KZT434,78 PLN
- 100.000 KZT869,55 PLN
- 500.000 KZT4.347,76 PLN
- 1.000.000 KZT8.695,52 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 115,00 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,0086955 PLN. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,29%: thấp nhất 113,76, cao nhất 116,56, trung bình 115,37 KZT cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.