Tỷ giá PLN sang KZT hôm nay

Tỷ giá PLN sang KZT tháng 3 năm 2026

PLN/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
139,32
Đóng cửa
129,00
Thấp nhất
129,00
Cao nhất
139,32
Thay đổi
−7,47%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 2026129,00−0,98 · −0,75%
30 thg 3, 2026129,98+0,27 · +0,21%
29 thg 3, 2026129,71−0,17 · −0,13%
28 thg 3, 2026129,87+0,18 · +0,14%
27 thg 3, 2026129,69−0,70 · −0,53%
26 thg 3, 2026130,39−0,52 · −0,39%
25 thg 3, 2026130,90+0,09 · +0,07%
24 thg 3, 2026130,82+0,90 · +0,69%
23 thg 3, 2026129,92−0,50 · −0,39%
22 thg 3, 2026130,42+0,17 · +0,13%
21 thg 3, 2026130,25+0,82 · +0,63%
20 thg 3, 2026129,43−0,43 · −0,33%
19 thg 3, 2026129,86−0,25 · −0,19%
18 thg 3, 2026130,11+0,24 · +0,18%
17 thg 3, 2026129,87−1,49 · −1,14%
16 thg 3, 2026131,36+0,52 · +0,40%
15 thg 3, 2026130,840,00 · 0,00%
14 thg 3, 2026130,84−1,53 · −1,15%
13 thg 3, 2026132,37−0,71 · −0,53%
12 thg 3, 2026133,08−0,01 · −0,01%
11 thg 3, 2026133,09−2,70 · −1,99%
10 thg 3, 2026135,79+2,66 · +2,00%
9 thg 3, 2026133,13−1,46 · −1,08%
8 thg 3, 2026134,59+0,14 · +0,10%
7 thg 3, 2026134,45+0,16 · +0,12%
6 thg 3, 2026134,29−0,75 · −0,56%
5 thg 3, 2026135,04−0,07 · −0,05%
4 thg 3, 2026135,10−2,76 · −2,00%
3 thg 3, 2026137,87−1,21 · −0,87%
2 thg 3, 2026139,08−0,24 · −0,17%
1 thg 3, 2026139,32−0,09 · −0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.