Tỷ giá PLN sang KZT hôm nay

Tỷ giá PLN sang KZT tháng 12 năm 2025

PLN/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
140,41
Đóng cửa
139,74
Thấp nhất
138,77
Cao nhất
145,05
Thay đổi
−0,46%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 2025139,74+0,04 · +0,03%
30 thg 12, 2025139,70−1,65 · −1,17%
29 thg 12, 2025141,35+0,31 · +0,22%
28 thg 12, 2025141,04−0,20 · −0,14%
27 thg 12, 2025141,24−1,47 · −1,03%
26 thg 12, 2025142,71−0,83 · −0,58%
25 thg 12, 2025143,54+1,23 · +0,87%
24 thg 12, 2025142,31−1,46 · −1,01%
23 thg 12, 2025143,77−0,47 · −0,33%
22 thg 12, 2025144,24+0,17 · +0,12%
21 thg 12, 2025144,07+0,02 · +0,01%
20 thg 12, 2025144,06+0,05 · +0,04%
19 thg 12, 2025144,00+0,67 · +0,47%
18 thg 12, 2025143,33−0,39 · −0,27%
17 thg 12, 2025143,72+0,10 · +0,07%
16 thg 12, 2025143,62−1,17 · −0,81%
15 thg 12, 2025144,78−0,27 · −0,18%
14 thg 12, 2025145,05+0,25 · +0,17%
13 thg 12, 2025144,80+0,39 · +0,27%
12 thg 12, 2025144,41+0,72 · +0,50%
11 thg 12, 2025143,70+3,22 · +2,29%
9 thg 12, 2025140,48+1,08 · +0,77%
8 thg 12, 2025139,40+0,33 · +0,24%
7 thg 12, 2025139,07−0,22 · −0,16%
6 thg 12, 2025139,28+0,13 · +0,09%
5 thg 12, 2025139,15+0,39 · +0,28%
4 thg 12, 2025138,77−0,76 · −0,55%
3 thg 12, 2025139,53−0,65 · −0,46%
2 thg 12, 2025140,18−0,23 · −0,16%
1 thg 12, 2025140,41+0,02 · +0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.