Tỷ giá PLN sang KZT hôm nay

Tỷ giá PLN sang KZT tháng 2 năm 2026

PLN/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
141,30
Đóng cửa
139,42
Thấp nhất
137,11
Cao nhất
142,22
Thay đổi
−1,50%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 2026139,42−0,17 · −0,12%
27 thg 2, 2026139,59−1,07 · −0,76%
26 thg 2, 2026140,66+1,13 · +0,81%
25 thg 2, 2026139,53+0,44 · +0,31%
24 thg 2, 2026139,09−0,39 · −0,28%
23 thg 2, 2026139,48+0,77 · +0,56%
22 thg 2, 2026138,71−0,65 · −0,47%
21 thg 2, 2026139,36+2,04 · +1,49%
20 thg 2, 2026137,31+0,21 · +0,15%
19 thg 2, 2026137,11−0,52 · −0,38%
18 thg 2, 2026137,63−0,42 · −0,30%
17 thg 2, 2026138,04−1,32 · −0,95%
16 thg 2, 2026139,37−0,21 · −0,15%
15 thg 2, 2026139,58−0,06 · −0,04%
14 thg 2, 2026139,64+0,29 · +0,21%
13 thg 2, 2026139,35+0,02 · +0,02%
12 thg 2, 2026139,32+0,44 · +0,32%
11 thg 2, 2026138,88−0,72 · −0,52%
10 thg 2, 2026139,60+1,32 · +0,96%
9 thg 2, 2026138,27−0,27 · −0,20%
8 thg 2, 2026138,55−0,01 · −0,01%
7 thg 2, 2026138,56+0,57 · +0,42%
6 thg 2, 2026137,98−1,47 · −1,05%
5 thg 2, 2026139,45−1,18 · −0,84%
4 thg 2, 2026140,63−0,60 · −0,42%
3 thg 2, 2026141,23−0,99 · −0,70%
2 thg 2, 2026142,22+0,92 · +0,65%
1 thg 2, 2026141,30−0,25 · −0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.