Tỷ giá PLN sang KZT hôm nay

Tỷ giá PLN sang KZT tháng 4 năm 2026

PLN/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
129,00
Đóng cửa
126,94
Thấp nhất
125,22
Cao nhất
132,09
Thay đổi
−1,59%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 2026126,94+0,66 · +0,52%
29 thg 4, 2026126,28−0,30 · −0,23%
28 thg 4, 2026126,58−1,59 · −1,24%
27 thg 4, 2026128,17+0,06 · +0,05%
26 thg 4, 2026128,110,00 · 0,00%
25 thg 4, 2026128,11+0,29 · +0,23%
24 thg 4, 2026127,82−0,30 · −0,23%
23 thg 4, 2026128,12−0,78 · −0,60%
22 thg 4, 2026128,90−0,77 · −0,59%
21 thg 4, 2026129,67−0,88 · −0,68%
20 thg 4, 2026130,55−0,12 · −0,09%
19 thg 4, 2026130,68+0,23 · +0,17%
18 thg 4, 2026130,45−0,59 · −0,45%
17 thg 4, 2026131,04−0,95 · −0,72%
16 thg 4, 2026131,99−0,10 · −0,07%
15 thg 4, 2026132,09+0,58 · +0,44%
14 thg 4, 2026131,50+1,91 · +1,47%
13 thg 4, 2026129,59−0,48 · −0,37%
12 thg 4, 2026130,08−0,11 · −0,08%
11 thg 4, 2026130,18−0,91 · −0,69%
10 thg 4, 2026131,09+0,07 · +0,05%
9 thg 4, 2026131,02+4,33 · +3,42%
8 thg 4, 2026126,69+1,47 · +1,17%
7 thg 4, 2026125,22−1,45 · −1,14%
6 thg 4, 2026126,67+0,11 · +0,09%
5 thg 4, 2026126,56−0,27 · −0,22%
4 thg 4, 2026126,83−0,59 · −0,46%
3 thg 4, 2026127,42−0,48 · −0,37%
2 thg 4, 2026127,90−1,11 · −0,86%
1 thg 4, 2026129,00+0,01 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.