Tỷ giá KZT sang PLN
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,0086911 PLN1 PLN = 115,06 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0085796
- Cao nhất
- 0,0087906
- Trung bình
- 0,008669
- Thay đổi
- −0,32%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0086911 | +0,0000040 · +0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0086871 | −0,0000033 · −0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0086904 | +0,0000390 · +0,45% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0086514 | +0,0000140 · +0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0086374 | +0,0000046 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0086328 | +0,0000419 · +0,49% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0085909 | +0,0000054 · +0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0085855 | −0,0000088 · −0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0085943 | +0,0000052 · +0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0085891 | −0,0000334 · −0,39% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0086226 | −0,0000601 · −0,69% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0086827 | −0,0000444 · −0,51% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0087271 | +0,0000864 · +1,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0086407 | +0,0000090 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0086316 | +0,0000037 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0086279 | +0,0000028 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0086251 | −0,0001119 · −1,28% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,008737 | +0,0000956 · +1,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0086414 | +0,0000619 · +0,72% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0085796 | −0,0001684 · −1,92% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0087479 | +0,0000690 · +0,80% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0086789 | −0,0000054 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0086843 | −0,0001063 · −1,21% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0087906 | +0,0000333 · +0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0087573 | −0,0000100 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0087673 | +0,0000433 · +0,50% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,008724 | +0,0000591 · +0,68% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0086649 | −0,0000057 · −0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0086706 | +0,0000022 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0086683 | −0,0000504 · −0,58% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT0,8691 PLN
- 500 KZT4,35 PLN
- 1.000 KZT8,69 PLN
- 5.000 KZT43,46 PLN
- 10.000 KZT86,91 PLN
- 50.000 KZT434,56 PLN
- 100.000 KZT869,11 PLN
- 500.000 KZT4.345,55 PLN
- 1.000.000 KZT8.691,11 PLN
- 1 PLN115,06 KZT
- 5 PLN575,3 KZT
- 10 PLN1.150,6 KZT
- 50 PLN5.753,01 KZT
- 100 PLN11.506,01 KZT
- 500 PLN57.530,07 KZT
- 1.000 PLN115.060,15 KZT
- 5.000 PLN575.300,73 KZT
- 10.000 PLN1.150.601,45 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,0086911 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 115,06 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,32%: thấp nhất 0,0085796, cao nhất 0,0087906, trung bình 0,008669 PLN cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.