Tỷ giá PLN sang GEL
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 0,66042 GEL1 GEL = 1,514 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,66019
- Cao nhất
- 0,67857
- Trung bình
- 0,66759
- Thay đổi
- −2,15%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,66042 | +0,00023 · +0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,66019 | −0,00397 · −0,60% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,66416 | −0,00549 · −0,82% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,66965 | +0,00207 · +0,31% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,66758 | −0,00036 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,66794 | +0,00196 · +0,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,66599 | −0,00166 · −0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,66764 | +0,00066 · +0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,66698 | +0,00015 · +0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,66683 | +0,00015 · +0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,66668 | −0,00011 · −0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,66679 | +0,00647 · +0,98% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,66032 | −0,00144 · −0,22% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,66176 | −0,00201 · −0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,66377 | +0,00049 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,66328 | −0,00355 · −0,53% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,66683 | +0,00359 · +0,54% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,66324 | −0,00248 · −0,37% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,66572 | +0,00125 · +0,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,66447 | +0,00296 · +0,45% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,66151 | −0,00510 · −0,76% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,6666 | −0,00149 · −0,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,66809 | −0,00028 · −0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,66838 | −0,00508 · −0,75% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,67345 | −0,00045 · −0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,6739 | −0,00094 · −0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,67484 | −0,00180 · −0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,67664 | −0,00163 · −0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,67827 | −0,00030 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,67857 | +0,00362 · +0,54% |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN0,6604 GEL
- 5 PLN3,3 GEL
- 10 PLN6,6 GEL
- 50 PLN33,02 GEL
- 100 PLN66,04 GEL
- 500 PLN330,21 GEL
- 1.000 PLN660,42 GEL
- 5.000 PLN3.302,08 GEL
- 10.000 PLN6.604,16 GEL
- 1 GEL1,51 PLN
- 5 GEL7,57 PLN
- 10 GEL15,14 PLN
- 50 GEL75,71 PLN
- 100 GEL151,42 PLN
- 500 GEL757,1 PLN
- 1.000 GEL1.514,2 PLN
- 5.000 GEL7.570,98 PLN
- 10.000 GEL15.141,96 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 0,66042 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 1,514 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,15%: thấp nhất 0,66019, cao nhất 0,67857, trung bình 0,66759 GEL cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.