Tỷ giá PLN sang GEL hôm nay

Tỷ giá PLN sang GEL tháng 9 năm 2026

PLN/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,69881
Đóng cửa
0,6739
Thấp nhất
0,6739
Cao nhất
0,70246
Thay đổi
−2,91%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,6739−0,00094 · −0,14%
29 thg 9, 20260,67484−0,00180 · −0,27%
28 thg 9, 20260,67664−0,00163 · −0,24%
27 thg 9, 20260,67827−0,00030 · −0,04%
26 thg 9, 20260,67857+0,00362 · +0,54%
25 thg 9, 20260,67495−0,00304 · −0,45%
24 thg 9, 20260,67799−0,00592 · −0,87%
23 thg 9, 20260,68391−0,00241 · −0,35%
22 thg 9, 20260,68632+0,00260 · +0,38%
21 thg 9, 20260,68372−0,00059 · −0,09%
20 thg 9, 20260,68431−0,00024 · −0,03%
19 thg 9, 20260,68455+0,00040 · +0,06%
18 thg 9, 20260,68415+0,00121 · +0,18%
17 thg 9, 20260,68293−0,00793 · −1,15%
16 thg 9, 20260,69087+0,00045 · +0,07%
15 thg 9, 20260,69041−0,00450 · −0,65%
14 thg 9, 20260,69492−0,00374 · −0,54%
13 thg 9, 20260,69866+0,00073 · +0,11%
12 thg 9, 20260,69793+0,00051 · +0,07%
11 thg 9, 20260,69741−0,00415 · −0,59%
10 thg 9, 20260,70156+0,00003 · 0,00%
9 thg 9, 20260,70153−0,00051 · −0,07%
8 thg 9, 20260,70204+0,00220 · +0,31%
7 thg 9, 20260,69984−0,00215 · −0,31%
6 thg 9, 20260,70199−0,00009 · −0,01%
5 thg 9, 20260,70208−0,00038 · −0,05%
4 thg 9, 20260,70246+0,00444 · +0,64%
3 thg 9, 20260,69802+0,00135 · +0,19%
2 thg 9, 20260,69666−0,00215 · −0,31%
1 thg 9, 20260,69881+0,00474 · +0,68%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.