Tỷ giá PLN sang GEL hôm nay

Tỷ giá PLN sang GEL tháng 7 năm 2026

PLN/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,69911
Đóng cửa
0,6999
Thấp nhất
0,68988
Cao nhất
0,70323
Thay đổi
−0,16%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20260,6999+0,00596 · +0,86%
30 thg 7, 20260,69393+0,00385 · +0,56%
29 thg 7, 20260,69008+0,00020 · +0,03%
28 thg 7, 20260,68988−0,00273 · −0,39%
27 thg 7, 20260,69261+0,00220 · +0,32%
26 thg 7, 20260,69041−0,00206 · −0,30%
25 thg 7, 20260,69248+0,00201 · +0,29%
24 thg 7, 20260,69047−0,00119 · −0,17%
23 thg 7, 20260,69165+0,00046 · +0,07%
22 thg 7, 20260,69119+0,00068 · +0,10%
21 thg 7, 20260,69051+0,00024 · +0,03%
20 thg 7, 20260,69028−0,00240 · −0,35%
19 thg 7, 20260,69267+0,00119 · +0,17%
18 thg 7, 20260,69149−0,00161 · −0,23%
17 thg 7, 20260,6931−0,00270 · −0,39%
16 thg 7, 20260,69579+0,00085 · +0,12%
15 thg 7, 20260,69494+0,00414 · +0,60%
14 thg 7, 20260,6908−0,00018 · −0,03%
13 thg 7, 20260,69098−0,00291 · −0,42%
12 thg 7, 20260,69389−0,00293 · −0,42%
11 thg 7, 20260,69682+0,00148 · +0,21%
10 thg 7, 20260,69534−0,00220 · −0,32%
9 thg 7, 20260,69754−0,00083 · −0,12%
8 thg 7, 20260,69837−0,00367 · −0,52%
7 thg 7, 20260,70204+0,00251 · +0,36%
6 thg 7, 20260,69953−0,00279 · −0,40%
5 thg 7, 20260,70232+0,00107 · +0,15%
4 thg 7, 20260,70125−0,00198 · −0,28%
3 thg 7, 20260,70323+0,00301 · +0,43%
2 thg 7, 20260,70021+0,00110 · +0,16%
1 thg 7, 20260,69911−0,00190 · −0,27%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.