Tỷ giá PLN sang GEL hôm nay

Tỷ giá PLN sang GEL tháng 8 năm 2026

PLN/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,69995
Đóng cửa
0,69407
Thấp nhất
0,69407
Cao nhất
0,70805
Thay đổi
−0,83%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20260,69407−0,00029 · −0,04%
30 thg 8, 20260,69436+0,00019 · +0,03%
29 thg 8, 20260,69417−0,00565 · −0,81%
28 thg 8, 20260,69983−0,00144 · −0,21%
27 thg 8, 20260,70127−0,00678 · −0,96%
26 thg 8, 20260,70805+0,00284 · +0,40%
25 thg 8, 20260,70521+0,00237 · +0,34%
24 thg 8, 20260,70284−0,00432 · −0,61%
23 thg 8, 20260,70716+0,00168 · +0,24%
22 thg 8, 20260,70548+0,00132 · +0,19%
21 thg 8, 20260,70415−0,00054 · −0,08%
20 thg 8, 20260,70469+0,00730 · +1,05%
19 thg 8, 20260,6974−0,00186 · −0,27%
18 thg 8, 20260,69926−0,00156 · −0,22%
17 thg 8, 20260,70082−0,00013 · −0,02%
16 thg 8, 20260,70096+0,00089 · +0,13%
15 thg 8, 20260,70007+0,00138 · +0,20%
14 thg 8, 20260,69869−0,00030 · −0,04%
13 thg 8, 20260,69899−0,00201 · −0,29%
12 thg 8, 20260,70099−0,00052 · −0,07%
11 thg 8, 20260,70152−0,00031 · −0,04%
10 thg 8, 20260,70183−0,00097 · −0,14%
9 thg 8, 20260,7028+0,00136 · +0,19%
8 thg 8, 20260,70144+0,00223 · +0,32%
7 thg 8, 20260,69921−0,00297 · −0,42%
6 thg 8, 20260,70218−0,00044 · −0,06%
5 thg 8, 20260,70263+0,00414 · +0,59%
4 thg 8, 20260,69849−0,00169 · −0,24%
3 thg 8, 20260,70018−0,00153 · −0,22%
2 thg 8, 20260,7017+0,00176 · +0,25%
1 thg 8, 20260,69995+0,00005 · +0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.