Tỷ giá MYR sang XPF
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Franc CFP hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 26,071 XPF1 XPF = 0,03836 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 25,668
- Cao nhất
- 26,129
- Trung bình
- 25,967
- Thay đổi
- +1,29%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 26,071 | +0,002 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 26,068 | +0,010 · +0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 26,059 | +0,058 · +0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 26,00 | −0,038 · −0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 26,038 | +0,029 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 26,009 | −0,024 · −0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 26,033 | +0,021 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 26,012 | +0,015 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 25,997 | −0,008 · −0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 26,006 | −0,040 · −0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 26,046 | −0,030 · −0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 26,076 | −0,053 · −0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 26,129 | +0,041 · +0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 26,087 | +0,022 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 26,065 | −0,005 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 26,07 | +0,092 · +0,36% |
| 9 thg 10, 2026 | 25,978 | −0,077 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 26,055 | +0,056 · +0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 25,999 | −0,044 · −0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 26,044 | −0,058 · −0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 26,101 | +0,156 · +0,60% |
| 4 thg 10, 2026 | 25,945 | −0,015 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 25,96 | −0,006 · −0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 25,965 | +0,163 · +0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 25,803 | −0,001 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 25,804 | +0,080 · +0,31% |
| 29 thg 9, 2026 | 25,724 | +0,056 · +0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 25,668 | −0,040 · −0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 25,708 | −0,002 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 25,71 | −0,027 · −0,11% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR26,07 XPF
- 5 MYR130,35 XPF
- 10 MYR260,71 XPF
- 50 MYR1.303,53 XPF
- 100 MYR2.607,05 XPF
- 500 MYR13.035,26 XPF
- 1.000 MYR26.070,53 XPF
- 5.000 MYR130.352,64 XPF
- 10.000 MYR260.705,29 XPF
- 100 XPF3,84 MYR
- 500 XPF19,18 MYR
- 1.000 XPF38,36 MYR
- 2.500 XPF95,89 MYR
- 5.000 XPF191,79 MYR
- 10.000 XPF383,57 MYR
- 50.000 XPF1.917,87 MYR
- 100.000 XPF3.835,75 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang XPF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 26,071 XPF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPF = 0,03836 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang XPF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,29%: thấp nhất 25,668, cao nhất 26,129, trung bình 25,967 XPF cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.