Tỷ giá XPF sang MYR
1 Franc CFP bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPF = 0,03836 MYR1 MYR = 26,071 XPFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03827
- Cao nhất
- 0,03896
- Trung bình
- 0,03851
- Thay đổi
- −1,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,03836 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03836 | −0,00001 · −0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03838 | −0,00009 · −0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03846 | +0,00006 · +0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03841 | −0,00004 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03845 | +0,00004 · +0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03841 | −0,00003 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03844 | −0,00002 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03847 | +0,00001 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03845 | +0,00006 · +0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03839 | +0,00004 · +0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03835 | +0,00008 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03827 | −0,00006 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03833 | −0,00003 · −0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03837 | +0,00001 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03836 | −0,00014 · −0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03849 | +0,00011 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03838 | −0,00008 · −0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03846 | +0,00007 · +0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0384 | +0,00009 · +0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03831 | −0,00023 · −0,60% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03854 | +0,00002 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03852 | +0,00001 · +0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03851 | −0,00024 · −0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03876 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03875 | −0,00012 · −0,31% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03887 | −0,00009 · −0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03896 | +0,00006 · +0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0389 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0389 | +0,00004 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 100 XPF3,84 MYR
- 500 XPF19,18 MYR
- 1.000 XPF38,36 MYR
- 2.500 XPF95,89 MYR
- 5.000 XPF191,79 MYR
- 10.000 XPF383,57 MYR
- 50.000 XPF1.917,87 MYR
- 100.000 XPF3.835,75 MYR
- 1 MYR26,07 XPF
- 5 MYR130,35 XPF
- 10 MYR260,71 XPF
- 50 MYR1.303,53 XPF
- 100 MYR2.607,05 XPF
- 500 MYR13.035,26 XPF
- 1.000 MYR26.070,53 XPF
- 5.000 MYR130.352,64 XPF
- 10.000 MYR260.705,29 XPF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPF sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPF = 0,03836 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 26,071 XPF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPF sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,28%: thấp nhất 0,03827, cao nhất 0,03896, trung bình 0,03851 MYR cho 1 XPF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.