Tỷ giá USD sang XPF
1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Franc CFP hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 USD = 106,51 XPF1 XPF = 0,009389 USDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 104,75
- Cao nhất
- 106,78
- Trung bình
- 105,98
- Thay đổi
- +1,54%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 106,51 | +0,09 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 106,42 | +0,28 · +0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 106,14 | −0,14 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 106,28 | +0,08 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 106,20 | −0,06 · −0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 106,27 | +0,09 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 106,18 | 0,00 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 106,18 | −0,01 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 106,19 | −0,12 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 106,31 | −0,13 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 106,44 | −0,34 · −0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 106,78 | +0,24 · +0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 106,54 | +0,03 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 106,51 | −0,02 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 106,53 | +0,35 · +0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 106,18 | −0,32 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 106,50 | +0,24 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 106,26 | −0,15 · −0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 106,40 | −0,30 · −0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 106,70 | +0,71 · +0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 106,00 | −0,05 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 106,04 | 0,00 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 106,04 | +0,59 · +0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 105,45 | +0,15 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 105,30 | +0,26 · +0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 105,04 | +0,26 · +0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 104,78 | +0,03 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 104,75 | −0,01 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 104,76 | −0,20 · −0,19% |
| 25 thg 9, 2026 | 104,96 | +0,07 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 1 USD106,51 XPF
- 5 USD532,54 XPF
- 10 USD1.065,07 XPF
- 50 USD5.325,37 XPF
- 100 USD10.650,74 XPF
- 500 USD53.253,7 XPF
- 1.000 USD106.507,4 XPF
- 5.000 USD532.536,98 XPF
- 10.000 USD1.065.073,96 XPF
- 1.000 XPF9,39 USD
- 5.000 XPF46,95 USD
- 10.000 XPF93,89 USD
- 25.000 XPF234,73 USD
- 50.000 XPF469,45 USD
- 100.000 XPF938,9 USD
- 500.000 XPF4.694,51 USD
- 1.000.000 XPF9.389,02 USD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá USD sang XPF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 USD = 106,51 XPF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPF = 0,009389 USD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá USD sang XPF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,54%: thấp nhất 104,75, cao nhất 106,78, trung bình 105,98 XPF cho 1 USD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.