Tỷ giá CNY sang XPF
1 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu Franc CFP hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CNY = 15,967 XPF1 XPF = 0,06263 CNYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 15,599
- Cao nhất
- 15,967
- Trung bình
- 15,836
- Thay đổi
- +2,13%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 15,967 | +0,005 · +0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 15,962 | +0,015 · +0,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 15,947 | +0,045 · +0,29% |
| 22 thg 10, 2026 | 15,901 | −0,012 · −0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 15,913 | +0,012 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 15,902 | +0,001 · +0,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 15,901 | +0,022 · +0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 15,878 | +0,001 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 15,877 | +0,003 · +0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 15,874 | −0,010 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 15,885 | −0,022 · −0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 15,906 | −0,042 · −0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 15,948 | +0,030 · +0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 15,918 | +0,022 · +0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 15,896 | −0,011 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 15,907 | +0,053 · +0,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 15,854 | −0,034 · −0,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 15,888 | +0,041 · +0,26% |
| 7 thg 10, 2026 | 15,846 | −0,023 · −0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 15,869 | −0,045 · −0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 15,914 | +0,111 · +0,71% |
| 4 thg 10, 2026 | 15,802 | −0,013 · −0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 15,815 | +0,005 · +0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 15,811 | +0,085 · +0,54% |
| 1 thg 10, 2026 | 15,726 | +0,021 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 15,704 | +0,045 · +0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 15,659 | +0,052 · +0,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 15,607 | +0,008 · +0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 15,599 | −0,007 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 15,606 | −0,029 · −0,19% |
Số tiền phổ biến
- 1 CNY15,97 XPF
- 5 CNY79,84 XPF
- 10 CNY159,67 XPF
- 50 CNY798,37 XPF
- 100 CNY1.596,74 XPF
- 500 CNY7.983,71 XPF
- 1.000 CNY15.967,43 XPF
- 5.000 CNY79.837,15 XPF
- 10.000 CNY159.674,3 XPF
- 100 XPF6,26 CNY
- 500 XPF31,31 CNY
- 1.000 XPF62,63 CNY
- 2.500 XPF156,57 CNY
- 5.000 XPF313,14 CNY
- 10.000 XPF626,27 CNY
- 50.000 XPF3.131,37 CNY
- 100.000 XPF6.262,75 CNY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CNY sang XPF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CNY = 15,967 XPF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPF = 0,06263 CNY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CNY sang XPF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,13%: thấp nhất 15,599, cao nhất 15,967, trung bình 15,836 XPF cho 1 CNY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.