Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang XPF

1 Euro bằng bao nhiêu Franc CFP hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 119,33 XPF1 XPF = 0,00838 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
119,33
Cao nhất
119,33
Trung bình
119,33
Thay đổi
0,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026119,330,00 · 0,00%
24 thg 10, 2026119,330,00 · 0,00%
23 thg 10, 2026119,330,00 · 0,00%
22 thg 10, 2026119,330,00 · 0,00%
21 thg 10, 2026119,330,00 · 0,00%
20 thg 10, 2026119,330,00 · 0,00%
19 thg 10, 2026119,330,00 · 0,00%
18 thg 10, 2026119,330,00 · 0,00%
17 thg 10, 2026119,330,00 · 0,00%
16 thg 10, 2026119,330,00 · 0,00%
15 thg 10, 2026119,330,00 · 0,00%
14 thg 10, 2026119,330,00 · 0,00%
13 thg 10, 2026119,330,00 · 0,00%
12 thg 10, 2026119,330,00 · 0,00%
11 thg 10, 2026119,330,00 · 0,00%
10 thg 10, 2026119,330,00 · 0,00%
9 thg 10, 2026119,330,00 · 0,00%
8 thg 10, 2026119,330,00 · 0,00%
7 thg 10, 2026119,330,00 · 0,00%
6 thg 10, 2026119,330,00 · 0,00%
5 thg 10, 2026119,330,00 · 0,00%
4 thg 10, 2026119,330,00 · 0,00%
3 thg 10, 2026119,330,00 · 0,00%
2 thg 10, 2026119,330,00 · 0,00%
1 thg 10, 2026119,330,00 · 0,00%
30 thg 9, 2026119,330,00 · 0,00%
29 thg 9, 2026119,330,00 · 0,00%
28 thg 9, 2026119,330,00 · 0,00%
27 thg 9, 2026119,330,00 · 0,00%
26 thg 9, 2026119,330,00 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR119,33 XPF
  • 5 EUR596,66 XPF
  • 10 EUR1.193,32 XPF
  • 50 EUR5.966,59 XPF
  • 100 EUR11.933,17 XPF
  • 500 EUR59.665,87 XPF
  • 1.000 EUR119.331,74 XPF
  • 5.000 EUR596.658,71 XPF
  • 10.000 EUR1.193.317,42 XPF
  • 1.000 XPF8,38 EUR
  • 5.000 XPF41,9 EUR
  • 10.000 XPF83,8 EUR
  • 25.000 XPF209,5 EUR
  • 50.000 XPF419 EUR
  • 100.000 XPF838 EUR
  • 500.000 XPF4.190 EUR
  • 1.000.000 XPF8.380 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang XPF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 119,33 XPF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPF = 0,00838 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang XPF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi 0,00%: thấp nhất 119,33, cao nhất 119,33, trung bình 119,33 XPF cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.