Tỷ giá JPY sang XPF
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Franc CFP hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,6791 XPF1 XPF = 1,473 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,66272
- Cao nhất
- 0,6791
- Trung bình
- 0,67118
- Thay đổi
- +2,29%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,6791 | +0,00104 · +0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,67805 | +0,00513 · +0,76% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,67292 | +0,00053 · +0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,67239 | +0,00118 · +0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,67121 | −0,00108 · −0,16% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,67229 | +0,00040 · +0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,67189 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,67189 | −0,00069 · −0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,67257 | −0,00148 · −0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,67405 | +0,00117 · +0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,67288 | −0,00167 · −0,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,67455 | +0,00188 · +0,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,67267 | −0,00016 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,67283 | −0,00005 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,67288 | +0,00116 · +0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,67172 | −0,00137 · −0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,67309 | +0,00245 · +0,37% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,67064 | −0,00234 · −0,35% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,67297 | −0,00204 · −0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,67502 | +0,00353 · +0,53% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,67148 | −0,00027 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,67175 | −0,00004 · −0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,67179 | +0,00576 · +0,86% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,66603 | −0,00410 · −0,61% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,67013 | +0,00312 · +0,47% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,66701 | +0,00275 · +0,41% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,66426 | −0,00169 · −0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,66595 | −0,00004 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,66599 | +0,00327 · +0,49% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,66272 | −0,00119 · −0,18% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY6,79 XPF
- 50 JPY33,95 XPF
- 100 JPY67,91 XPF
- 500 JPY339,55 XPF
- 1.000 JPY679,1 XPF
- 5.000 JPY3.395,49 XPF
- 10.000 JPY6.790,98 XPF
- 50.000 JPY33.954,91 XPF
- 100.000 JPY67.909,83 XPF
- 1 XPF1,47 JPY
- 5 XPF7,36 JPY
- 10 XPF14,73 JPY
- 25 XPF36,81 JPY
- 50 XPF73,63 JPY
- 100 XPF147,25 JPY
- 500 XPF736,27 JPY
- 1.000 XPF1.472,54 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang XPF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,6791 XPF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPF = 1,473 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang XPF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,29%: thấp nhất 0,66272, cao nhất 0,6791, trung bình 0,67118 XPF cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.