Tỷ giá MYR sang XPD
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Palladium, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 0,0002339 XPD1 XPD = 4.275,97 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001932
- Cao nhất
- 0,0002339
- Trung bình
- 0,0002128
- Thay đổi
- +19,43%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0002339 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0002339 | +0,0000015 · +0,65% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0002324 | +0,0000020 · +0,85% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0002304 | +0,0000062 · +2,78% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0002242 | +0,0000025 · +1,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0002216 | +0,0000055 · +2,53% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0002162 | −0,0000034 · −1,57% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0002196 | +0,0000001 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0002195 | +0,0000060 · +2,80% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0002135 | −0,0000075 · −3,41% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0002211 | +0,0000051 · +2,35% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,000216 | +0,0000024 · +1,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0002136 | +0,0000017 · +0,80% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0002119 | −0,0000006 · −0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0002125 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0002125 | +0,0000016 · +0,76% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0002109 | −0,0000032 · −1,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0002141 | +0,0000031 · +1,47% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,000211 | +0,0000013 · +0,61% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0002097 | +0,0000006 · +0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0002092 | +0,0000004 · +0,19% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0002088 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0002088 | +0,0000026 · +1,26% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0002062 | +0,0000053 · +2,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0002009 | +0,0000007 · +0,37% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0002002 | −0,0000025 · −1,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0002027 | +0,0000043 · +2,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001983 | +0,0000051 · +2,64% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001932 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001932 | −0,0000026 · −1,31% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR0,000234 XPD
- 5 MYR0,001169 XPD
- 10 MYR0,002339 XPD
- 50 MYR0,0117 XPD
- 100 MYR0,0234 XPD
- 500 MYR0,1169 XPD
- 1.000 MYR0,2339 XPD
- 5.000 MYR1,17 XPD
- 10.000 MYR2,34 XPD
- 1 XPD4.275,97 MYR
- 5 XPD21.379,85 MYR
- 10 XPD42.759,71 MYR
- 25 XPD106.899,27 MYR
- 50 XPD213.798,53 MYR
- 100 XPD427.597,07 MYR
- 500 XPD2.137.985,35 MYR
- 1.000 XPD4.275.970,69 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang XPD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 0,0002339 XPD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPD = 4.275,97 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang XPD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +19,43%: thấp nhất 0,0001932, cao nhất 0,0002339, trung bình 0,0002128 XPD cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.