Tỷ giá MYR sang VES
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Bolívar Venezuela hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 215,94 VES1 VES = 0,0046309 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 209,43
- Cao nhất
- 216,46
- Trung bình
- 213,49
- Thay đổi
- +3,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 215,94 | −0,52 · −0,24% |
| 25 thg 10, 2026 | 216,46 | +0,22 · +0,10% |
| 24 thg 10, 2026 | 216,24 | +0,18 · +0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 216,06 | +0,31 · +0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 215,75 | −0,01 · −0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 215,76 | +0,25 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 215,51 | +0,10 · +0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 215,41 | +0,33 · +0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 215,08 | +0,12 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 214,96 | −0,11 · −0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 215,07 | +0,07 · +0,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 215,00 | +0,52 · +0,24% |
| 14 thg 10, 2026 | 214,47 | +0,47 · +0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 214,01 | −0,32 · −0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 214,33 | +0,26 · +0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 214,07 | −0,18 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 214,25 | +0,43 · +0,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 213,82 | +0,18 · +0,08% |
| 8 thg 10, 2026 | 213,64 | +0,67 · +0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 212,98 | −0,14 · −0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 213,12 | +1,01 · +0,48% |
| 5 thg 10, 2026 | 212,11 | +0,41 · +0,19% |
| 4 thg 10, 2026 | 211,70 | −0,19 · −0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 211,89 | −0,06 · −0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 211,95 | +1,85 · +0,88% |
| 1 thg 10, 2026 | 210,10 | −0,22 · −0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 210,32 | +0,49 · +0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 209,83 | +0,41 · +0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 209,43 | −0,07 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 209,49 | −0,06 · −0,03% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR215,94 VES
- 5 MYR1.079,71 VES
- 10 MYR2.159,42 VES
- 50 MYR10.797,08 VES
- 100 MYR21.594,17 VES
- 500 MYR107.970,83 VES
- 1.000 MYR215.941,66 VES
- 5.000 MYR1.079.708,31 VES
- 10.000 MYR2.159.416,62 VES
- 1.000 VES4,63 MYR
- 5.000 VES23,15 MYR
- 10.000 VES46,31 MYR
- 25.000 VES115,77 MYR
- 50.000 VES231,54 MYR
- 100.000 VES463,09 MYR
- 500.000 VES2.315,44 MYR
- 1.000.000 VES4.630,88 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang VES hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 215,94 VES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VES = 0,0046309 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang VES thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,05%: thấp nhất 209,43, cao nhất 216,46, trung bình 213,49 VES cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.