Tỷ giá CNY sang VES
1 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu Bolívar Venezuela hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CNY = 132,58 VES1 VES = 0,0075428 CNYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 127,11
- Cao nhất
- 132,58
- Trung bình
- 130,07
- Thay đổi
- +4,30%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 132,58 | +0,16 · +0,12% |
| 24 thg 10, 2026 | 132,41 | +0,19 · +0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 132,22 | +0,27 · +0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 131,95 | +0,09 · +0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 131,86 | +0,11 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 131,76 | +0,19 · +0,14% |
| 19 thg 10, 2026 | 131,57 | +0,28 · +0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 131,29 | +0,01 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 131,28 | 0,00 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 131,28 | +0,16 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 131,12 | +0,29 · +0,22% |
| 14 thg 10, 2026 | 130,83 | +0,21 · +0,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 130,62 | −0,16 · −0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 130,78 | +0,23 · +0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 130,55 | −0,18 · −0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 130,73 | +0,24 · +0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 130,49 | +0,22 · +0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 130,27 | +0,47 · +0,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 129,81 | −0,05 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 129,86 | +0,54 · +0,42% |
| 5 thg 10, 2026 | 129,32 | +0,38 · +0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 128,94 | −0,15 · −0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 129,09 | +0,03 · +0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 129,06 | +1,01 · +0,79% |
| 1 thg 10, 2026 | 128,05 | +0,05 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 128,00 | +0,27 · +0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 127,73 | +0,39 · +0,31% |
| 28 thg 9, 2026 | 127,34 | +0,22 · +0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 127,11 | −0,08 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 127,19 | +0,08 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 1 CNY132,58 VES
- 5 CNY662,88 VES
- 10 CNY1.325,76 VES
- 50 CNY6.628,79 VES
- 100 CNY13.257,59 VES
- 500 CNY66.287,95 VES
- 1.000 CNY132.575,9 VES
- 5.000 CNY662.879,48 VES
- 10.000 CNY1.325.758,96 VES
- 1.000 VES7,54 CNY
- 5.000 VES37,71 CNY
- 10.000 VES75,43 CNY
- 25.000 VES188,57 CNY
- 50.000 VES377,14 CNY
- 100.000 VES754,28 CNY
- 500.000 VES3.771,42 CNY
- 1.000.000 VES7.542,85 CNY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CNY sang VES hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CNY = 132,58 VES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VES = 0,0075428 CNY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CNY sang VES thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,30%: thấp nhất 127,11, cao nhất 132,58, trung bình 130,07 VES cho 1 CNY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.