Tỷ giá VES sang MYR
1 Bolívar Venezuela bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VES = 0,0046198 MYR1 MYR = 216,46 VESCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0046198
- Cao nhất
- 0,004779
- Trung bình
- 0,0046893
- Thay đổi
- −3,33%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0046198 | −0,0000047 · −0,10% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0046244 | −0,0000038 · −0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0046283 | −0,0000067 · −0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,004635 | +0,0000002 · +0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0046348 | −0,0000054 · −0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0046402 | −0,0000021 · −0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0046423 | −0,0000072 · −0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0046495 | −0,0000026 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0046521 | +0,0000024 · +0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0046497 | −0,0000015 · −0,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0046512 | −0,0000114 · −0,24% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0046626 | −0,0000102 · −0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0046728 | +0,0000070 · +0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0046658 | −0,0000056 · −0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0046714 | +0,0000039 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0046675 | −0,0000094 · −0,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0046769 | −0,0000038 · −0,08% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0046807 | −0,0000146 · −0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0046954 | +0,0000031 · +0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0046922 | −0,0000224 · −0,47% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0047146 | −0,0000091 · −0,19% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0047237 | +0,0000042 · +0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0047195 | +0,0000014 · +0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0047181 | −0,0000415 · −0,87% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0047596 | +0,0000049 · +0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0047547 | −0,0000110 · −0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0047657 | −0,0000093 · −0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,004775 | +0,0000015 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0047734 | +0,0000013 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0047721 | −0,0000068 · −0,14% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VES4,62 MYR
- 5.000 VES23,1 MYR
- 10.000 VES46,2 MYR
- 25.000 VES115,49 MYR
- 50.000 VES230,99 MYR
- 100.000 VES461,98 MYR
- 500.000 VES2.309,89 MYR
- 1.000.000 VES4.619,77 MYR
- 1 MYR216,46 VES
- 5 MYR1.082,3 VES
- 10 MYR2.164,61 VES
- 50 MYR10.823,04 VES
- 100 MYR21.646,09 VES
- 500 MYR108.230,44 VES
- 1.000 MYR216.460,87 VES
- 5.000 MYR1.082.304,35 VES
- 10.000 MYR2.164.608,71 VES
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VES sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VES = 0,0046198 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 216,46 VES. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VES sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,33%: thấp nhất 0,0046198, cao nhất 0,004779, trung bình 0,0046893 MYR cho 1 VES.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.