Tỷ giá USD sang VES
1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Bolívar Venezuela hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 USD = 883,51 VES1 VES = 0,0011318 USDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 852,78
- Cao nhất
- 883,51
- Trung bình
- 869,91
- Thay đổi
- +3,60%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 883,51 | +1,16 · +0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 882,35 | +1,62 · +0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 880,74 | +0,06 · +0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 880,68 | +0,69 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 879,98 | +0,69 · +0,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 879,29 | +1,39 · +0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 877,90 | −0,02 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 877,92 | −0,28 · −0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 878,20 | +0,66 · +0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 877,53 | +2,04 · +0,23% |
| 14 thg 10, 2026 | 875,49 | +0,88 · +0,10% |
| 13 thg 10, 2026 | 874,61 | −0,71 · −0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 875,32 | +0,56 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 874,76 | −0,72 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 875,48 | +1,52 · +0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 873,96 | +0,70 · +0,08% |
| 8 thg 10, 2026 | 873,26 | +2,86 · +0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 870,40 | −0,32 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 870,72 | +3,63 · +0,42% |
| 5 thg 10, 2026 | 867,10 | +2,22 · +0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 864,88 | −0,64 · −0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 865,52 | −0,07 · −0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 865,59 | +6,98 · +0,81% |
| 1 thg 10, 2026 | 858,61 | +0,34 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 858,27 | +1,48 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 856,80 | +1,92 · +0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 854,87 | +1,27 · +0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 853,60 | −0,22 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 853,83 | +0,51 · +0,06% |
| 25 thg 9, 2026 | 853,31 | +0,53 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 1 USD883,51 VES
- 5 USD4.417,56 VES
- 10 USD8.835,11 VES
- 50 USD44.175,56 VES
- 100 USD88.351,12 VES
- 500 USD441.755,6 VES
- 1.000 USD883.511,2 VES
- 5.000 USD4.417.555,99 VES
- 10.000 USD8.835.111,99 VES
- 1.000 VES1,13 USD
- 5.000 VES5,66 USD
- 10.000 VES11,32 USD
- 25.000 VES28,3 USD
- 50.000 VES56,59 USD
- 100.000 VES113,18 USD
- 500.000 VES565,92 USD
- 1.000.000 VES1.131,85 USD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá USD sang VES hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 USD = 883,51 VES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VES = 0,0011318 USD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá USD sang VES thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,60%: thấp nhất 852,78, cao nhất 883,51, trung bình 869,91 VES cho 1 USD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.