Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang VES

1 Euro bằng bao nhiêu Bolívar Venezuela hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 990,80 VES1 VES = 0,0010093 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
969,72
Cao nhất
990,80
Trung bình
980,11
Thay đổi
+2,12%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026990,80+0,91 · +0,09%
24 thg 10, 2026989,89+0,46 · +0,05%
23 thg 10, 2026989,44−0,78 · −0,08%
22 thg 10, 2026990,22+1,39 · +0,14%
21 thg 10, 2026988,83+0,07 · +0,01%
20 thg 10, 2026988,75+1,36 · +0,14%
19 thg 10, 2026987,39+0,72 · +0,07%
18 thg 10, 2026986,67−0,02 · 0,00%
17 thg 10, 2026986,69−0,19 · −0,02%
16 thg 10, 2026986,88+1,84 · +0,19%
15 thg 10, 2026985,04+3,53 · +0,36%
14 thg 10, 2026981,51+4,12 · +0,42%
13 thg 10, 2026977,39−3,01 · −0,31%
12 thg 10, 2026980,40+0,35 · +0,04%
11 thg 10, 2026980,05−0,64 · −0,07%
10 thg 10, 2026980,69−1,51 · −0,15%
9 thg 10, 2026982,20+3,72 · +0,38%
8 thg 10, 2026978,48+0,96 · +0,10%
7 thg 10, 2026977,52+1,01 · +0,10%
6 thg 10, 2026976,51+6,79 · +0,70%
5 thg 10, 2026969,72−3,97 · −0,41%
4 thg 10, 2026973,69−0,30 · −0,03%
3 thg 10, 2026974,00−0,08 · −0,01%
2 thg 10, 2026974,08+2,41 · +0,25%
1 thg 10, 2026971,66−0,96 · −0,10%
30 thg 9, 2026972,62−0,76 · −0,08%
29 thg 9, 2026973,38−0,24 · −0,02%
28 thg 9, 2026973,62+1,19 · +0,12%
27 thg 9, 2026972,43−0,19 · −0,02%
26 thg 9, 2026972,62+2,43 · +0,25%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR990,8 VES
  • 5 EUR4.953,99 VES
  • 10 EUR9.907,99 VES
  • 50 EUR49.539,95 VES
  • 100 EUR99.079,9 VES
  • 500 EUR495.399,48 VES
  • 1.000 EUR990.798,96 VES
  • 5.000 EUR4.953.994,79 VES
  • 10.000 EUR9.907.989,57 VES
  • 1.000 VES1,01 EUR
  • 5.000 VES5,05 EUR
  • 10.000 VES10,09 EUR
  • 25.000 VES25,23 EUR
  • 50.000 VES50,46 EUR
  • 100.000 VES100,93 EUR
  • 500.000 VES504,64 EUR
  • 1.000.000 VES1.009,29 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang VES hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 990,80 VES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VES = 0,0010093 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang VES thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,12%: thấp nhất 969,72, cao nhất 990,80, trung bình 980,11 VES cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.