Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang VES

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Bolívar Venezuela hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 11,00 VES1 VES = 0,09091 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
10,037
Cao nhất
11,00
Trung bình
10,376
Thay đổi
+9,44%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202611,00+0,225 · +2,09%
23 thg 10, 202610,775−0,036 · −0,33%
22 thg 10, 202610,81+0,136 · +1,27%
21 thg 10, 202610,674+0,045 · +0,43%
20 thg 10, 202610,629+0,190 · +1,82%
19 thg 10, 202610,44+0,003 · +0,03%
18 thg 10, 202610,436−0,190 · −1,79%
17 thg 10, 202610,626+0,141 · +1,35%
16 thg 10, 202610,485−0,007 · −0,06%
15 thg 10, 202610,492+0,052 · +0,50%
14 thg 10, 202610,439+0,017 · +0,16%
13 thg 10, 202610,422+0,148 · +1,44%
12 thg 10, 202610,274+0,003 · +0,03%
11 thg 10, 202610,271−0,007 · −0,07%
10 thg 10, 202610,278−0,005 · −0,05%
9 thg 10, 202610,283+0,070 · +0,68%
8 thg 10, 202610,214−0,054 · −0,53%
7 thg 10, 202610,268+0,005 · +0,05%
6 thg 10, 202610,263−0,077 · −0,74%
5 thg 10, 202610,34−0,041 · −0,39%
4 thg 10, 202610,381+0,037 · +0,36%
3 thg 10, 202610,343−0,040 · −0,38%
2 thg 10, 202610,383+0,088 · +0,85%
1 thg 10, 202610,295+0,046 · +0,45%
30 thg 9, 202610,249+0,111 · +1,09%
29 thg 9, 202610,139+0,007 · +0,07%
28 thg 9, 202610,131+0,010 · +0,10%
27 thg 9, 202610,121+0,003 · +0,03%
26 thg 9, 202610,118+0,081 · +0,81%
25 thg 9, 202610,037−0,014 · −0,14%

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB110 VES
  • 50 RUB550 VES
  • 100 RUB1.100 VES
  • 500 RUB5.499,99 VES
  • 1.000 RUB10.999,98 VES
  • 5.000 RUB54.999,92 VES
  • 10.000 RUB109.999,84 VES
  • 50.000 RUB549.999,22 VES
  • 100.000 RUB1.099.998,44 VES
  • 100 VES9,09 RUB
  • 500 VES45,45 RUB
  • 1.000 VES90,91 RUB
  • 2.500 VES227,27 RUB
  • 5.000 VES454,55 RUB
  • 10.000 VES909,09 RUB
  • 50.000 VES4.545,46 RUB
  • 100.000 VES9.090,92 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang VES hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 11,00 VES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VES = 0,09091 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang VES thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +9,44%: thấp nhất 10,037, cao nhất 11,00, trung bình 10,376 VES cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.