Tỷ giá MYR sang USD hôm nay

Tỷ giá MYR sang USD tháng 7 năm 2026

MYR/USD: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,24432
Đóng cửa
0,24446
Thấp nhất
0,24412
Cao nhất
0,24591
Thay đổi
−0,50%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20260,24446−0,00028 · −0,12%
30 thg 7, 20260,24474+0,00013 · +0,05%
29 thg 7, 20260,24461−0,00019 · −0,08%
28 thg 7, 20260,2448−0,00004 · −0,02%
27 thg 7, 20260,24484+0,00036 · +0,15%
26 thg 7, 20260,244480,00000 · 0,00%
25 thg 7, 20260,24448+0,00021 · +0,09%
24 thg 7, 20260,24427−0,00044 · −0,18%
23 thg 7, 20260,2447+0,00045 · +0,18%
22 thg 7, 20260,24425−0,00020 · −0,08%
21 thg 7, 20260,24445−0,00019 · −0,08%
20 thg 7, 20260,24464+0,00051 · +0,21%
19 thg 7, 20260,24412−0,00002 · −0,01%
18 thg 7, 20260,24415−0,00093 · −0,38%
17 thg 7, 20260,24507−0,00036 · −0,15%
16 thg 7, 20260,24544−0,00029 · −0,12%
15 thg 7, 20260,24572+0,00061 · +0,25%
14 thg 7, 20260,24511+0,00012 · +0,05%
13 thg 7, 20260,24499−0,00071 · −0,29%
12 thg 7, 20260,24571+0,00001 · 0,00%
11 thg 7, 20260,2457−0,00021 · −0,09%
10 thg 7, 20260,24591+0,00085 · +0,35%
9 thg 7, 20260,24506−0,00023 · −0,09%
8 thg 7, 20260,24529−0,00005 · −0,02%
7 thg 7, 20260,24534+0,00008 · +0,03%
6 thg 7, 20260,24526−0,00038 · −0,16%
5 thg 7, 20260,24565+0,00001 · 0,00%
4 thg 7, 20260,24564−0,00012 · −0,05%
3 thg 7, 20260,24576+0,00096 · +0,39%
2 thg 7, 20260,2448+0,00048 · +0,20%
1 thg 7, 20260,24432−0,00137 · −0,56%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.