Tỷ giá MYR sang USD hôm nay

Tỷ giá MYR sang USD tháng 3 năm 2026

MYR/USD: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,25692
Đóng cửa
0,24836
Thấp nhất
0,24836
Cao nhất
0,25692
Thay đổi
−3,39%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,24836−0,00027 · −0,11%
30 thg 3, 20260,24863−0,00058 · −0,23%
29 thg 3, 20260,24921−0,00563 · −2,21%
28 thg 3, 20260,25484+0,00543 · +2,18%
27 thg 3, 20260,24941−0,00124 · −0,49%
26 thg 3, 20260,25065−0,00227 · −0,90%
25 thg 3, 20260,25291−0,00045 · −0,18%
24 thg 3, 20260,25337−0,00046 · −0,18%
23 thg 3, 20260,25383−0,00029 · −0,11%
22 thg 3, 20260,25412+0,00031 · +0,12%
21 thg 3, 20260,25381−0,00008 · −0,03%
20 thg 3, 20260,25389−0,00033 · −0,13%
19 thg 3, 20260,25421−0,00148 · −0,58%
18 thg 3, 20260,2557+0,00079 · +0,31%
17 thg 3, 20260,2549+0,00069 · +0,27%
16 thg 3, 20260,25421+0,00033 · +0,13%
15 thg 3, 20260,25388+0,00004 · +0,02%
14 thg 3, 20260,25384−0,00064 · −0,25%
13 thg 3, 20260,25448+0,00002 · +0,01%
12 thg 3, 20260,25446−0,00031 · −0,12%
11 thg 3, 20260,25477+0,00037 · +0,14%
10 thg 3, 20260,2544+0,00230 · +0,91%
9 thg 3, 20260,25211−0,00129 · −0,51%
8 thg 3, 20260,2534−0,00001 · 0,00%
7 thg 3, 20260,25341+0,00017 · +0,07%
6 thg 3, 20260,25324−0,00073 · −0,29%
5 thg 3, 20260,25397+0,00081 · +0,32%
4 thg 3, 20260,25317−0,00152 · −0,59%
3 thg 3, 20260,25468−0,00135 · −0,53%
2 thg 3, 20260,25603−0,00090 · −0,35%
1 thg 3, 20260,25692−0,00014 · −0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.