Tỷ giá MYR sang USD hôm nay

Tỷ giá MYR sang USD tháng 12 năm 2025

MYR/USD: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,24206
Đóng cửa
0,24668
Thấp nhất
0,242
Cao nhất
0,24788
Thay đổi
+1,97%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,24668−0,00015 · −0,06%
30 thg 12, 20250,24683+0,00012 · +0,05%
29 thg 12, 20250,24671−0,00031 · −0,13%
28 thg 12, 20250,24702−0,00011 · −0,04%
27 thg 12, 20250,24713−0,00075 · −0,30%
26 thg 12, 20250,24788+0,00071 · +0,29%
25 thg 12, 20250,24717+0,00080 · +0,32%
24 thg 12, 20250,24637+0,00068 · +0,28%
23 thg 12, 20250,24569+0,00050 · +0,20%
22 thg 12, 20250,24519−0,00010 · −0,04%
21 thg 12, 20250,24529+0,00008 · +0,03%
20 thg 12, 20250,24521+0,00037 · +0,15%
19 thg 12, 20250,24484+0,00044 · +0,18%
18 thg 12, 20250,24441−0,00050 · −0,20%
17 thg 12, 20250,24491+0,00046 · +0,19%
16 thg 12, 20250,24444−0,00018 · −0,07%
15 thg 12, 20250,24462+0,00055 · +0,22%
14 thg 12, 20250,24407+0,00002 · +0,01%
13 thg 12, 20250,24405+0,00044 · +0,18%
12 thg 12, 20250,24361+0,00016 · +0,07%
11 thg 12, 20250,24345+0,00076 · +0,31%
9 thg 12, 20250,24269−0,00053 · −0,22%
8 thg 12, 20250,24322+0,00004 · +0,02%
7 thg 12, 20250,24317−0,00011 · −0,05%
6 thg 12, 20250,24329+0,00046 · +0,19%
5 thg 12, 20250,24283+0,00025 · +0,10%
4 thg 12, 20250,24258+0,00035 · +0,14%
3 thg 12, 20250,24223+0,00023 · +0,09%
2 thg 12, 20250,242−0,00006 · −0,02%
1 thg 12, 20250,24206+0,00014 · +0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.