Tỷ giá MYR sang RUB hôm nay

Tỷ giá MYR sang RUB tháng 10 năm 2026

MYR/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
20,408
Đóng cửa
19,778
Thấp nhất
19,658
Cao nhất
20,917
Thay đổi
−3,62%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202619,778−0,174 · −0,87%
26 thg 10, 202619,952+0,292 · +1,49%
25 thg 10, 202619,66+0,002 · +0,01%
24 thg 10, 202619,658−0,394 · −1,97%
23 thg 10, 202620,053+0,095 · +0,48%
22 thg 10, 202619,958−0,255 · −1,26%
21 thg 10, 202620,213−0,062 · −0,31%
20 thg 10, 202620,275−0,359 · −1,74%
19 thg 10, 202620,634+0,025 · +0,12%
18 thg 10, 202620,609+0,380 · +1,88%
17 thg 10, 202620,229−0,283 · −1,38%
16 thg 10, 202620,512+0,020 · +0,10%
15 thg 10, 202620,493−0,052 · −0,26%
14 thg 10, 202620,545+0,012 · +0,06%
13 thg 10, 202620,533−0,328 · −1,57%
12 thg 10, 202620,861+0,020 · +0,09%
11 thg 10, 202620,841−0,004 · −0,02%
10 thg 10, 202620,845+0,053 · +0,25%
9 thg 10, 202620,792−0,125 · −0,60%
8 thg 10, 202620,917+0,175 · +0,85%
7 thg 10, 202620,742−0,024 · −0,11%
6 thg 10, 202620,765+0,252 · +1,23%
5 thg 10, 202620,514+0,120 · +0,59%
4 thg 10, 202620,394−0,091 · −0,45%
3 thg 10, 202620,485+0,072 · +0,35%
2 thg 10, 202620,413+0,005 · +0,03%
1 thg 10, 202620,408−0,112 · −0,55%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.