Tỷ giá MYR sang RUB hôm nay

Tỷ giá MYR sang RUB tháng 11 năm 2025

MYR/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
19,213
Đóng cửa
18,762
Thấp nhất
18,677
Cao nhất
19,661
Thay đổi
−1,56%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202518,762+0,085 · +0,46%
29 thg 11, 202518,677−0,207 · −1,10%
28 thg 11, 202518,885−0,120 · −0,63%
27 thg 11, 202519,005−0,096 · −0,50%
26 thg 11, 202519,10+0,108 · +0,57%
25 thg 11, 202518,992−0,088 · −0,46%
24 thg 11, 202519,081+0,048 · +0,25%
23 thg 11, 202519,033+0,066 · +0,35%
22 thg 11, 202518,967−0,331 · −1,72%
21 thg 11, 202519,298−0,069 · −0,36%
20 thg 11, 202519,367−0,157 · −0,80%
19 thg 11, 202519,524+0,031 · +0,16%
18 thg 11, 202519,493−0,071 · −0,36%
17 thg 11, 202519,564−0,011 · −0,06%
16 thg 11, 202519,575+0,018 · +0,09%
15 thg 11, 202519,557+0,016 · +0,08%
14 thg 11, 202519,541−0,120 · −0,61%
13 thg 11, 202519,661+0,031 · +0,16%
12 thg 11, 202519,629+0,101 · +0,51%
11 thg 11, 202519,529+0,103 · +0,53%
10 thg 11, 202519,426+0,039 · +0,20%
9 thg 11, 202519,387+0,022 · +0,12%
8 thg 11, 202519,365−0,100 · −0,51%
7 thg 11, 202519,465+0,027 · +0,14%
6 thg 11, 202519,438+0,156 · +0,81%
5 thg 11, 202519,282+0,080 · +0,42%
4 thg 11, 202519,202−0,077 · −0,40%
3 thg 11, 202519,279−0,020 · −0,10%
2 thg 11, 202519,299+0,085 · +0,44%
1 thg 11, 202519,213+0,154 · +0,81%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.