Tỷ giá MYR sang RUB hôm nay

Tỷ giá MYR sang RUB tháng 5 năm 2026

MYR/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
18,874
Đóng cửa
17,944
Thấp nhất
17,828
Cao nhất
19,11
Thay đổi
−4,76%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 202617,944+0,018 · +0,10%
30 thg 5, 202617,925+0,053 · +0,30%
29 thg 5, 202617,872+0,044 · +0,25%
28 thg 5, 202617,828−0,296 · −1,63%
27 thg 5, 202618,124+0,064 · +0,36%
26 thg 5, 202618,06+0,031 · +0,17%
25 thg 5, 202618,028+0,005 · +0,03%
24 thg 5, 202618,023−0,003 · −0,02%
23 thg 5, 202618,027+0,076 · +0,42%
22 thg 5, 202617,951−0,021 · −0,12%
21 thg 5, 202617,972+0,011 · +0,06%
20 thg 5, 202617,961−0,275 · −1,51%
19 thg 5, 202618,236−0,069 · −0,38%
18 thg 5, 202618,305−0,117 · −0,64%
17 thg 5, 202618,422−0,012 · −0,06%
16 thg 5, 202618,434−0,136 · −0,73%
15 thg 5, 202618,571−0,176 · −0,94%
14 thg 5, 202618,746−0,049 · −0,26%
13 thg 5, 202618,795+0,068 · +0,36%
12 thg 5, 202618,727−0,230 · −1,21%
11 thg 5, 202618,957+0,023 · +0,12%
10 thg 5, 202618,9340,000 · 0,00%
9 thg 5, 202618,934−0,122 · −0,64%
8 thg 5, 202619,055−0,055 · −0,29%
7 thg 5, 202619,11+0,012 · +0,06%
6 thg 5, 202619,099+0,178 · +0,94%
5 thg 5, 202618,921−0,034 · −0,18%
4 thg 5, 202618,954+0,071 · +0,38%
3 thg 5, 202618,8830,000 · 0,00%
2 thg 5, 202618,883+0,009 · +0,05%
1 thg 5, 202618,874+0,034 · +0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.