Tỷ giá MYR sang RUB hôm nay

Tỷ giá MYR sang RUB tháng 9 năm 2026

MYR/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
21,389
Đóng cửa
20,52
Thấp nhất
20,52
Cao nhất
21,591
Thay đổi
−3,77%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202620,52−0,176 · −0,85%
29 thg 9, 202620,696+0,025 · +0,12%
28 thg 9, 202620,671−0,027 · −0,13%
27 thg 9, 202620,698−0,012 · −0,06%
26 thg 9, 202620,71−0,137 · −0,66%
25 thg 9, 202620,847+0,065 · +0,31%
24 thg 9, 202620,782+0,097 · +0,47%
23 thg 9, 202620,685+0,134 · +0,65%
22 thg 9, 202620,551−0,091 · −0,44%
21 thg 9, 202620,642+0,047 · +0,23%
20 thg 9, 202620,596−0,073 · −0,35%
19 thg 9, 202620,669−0,051 · −0,25%
18 thg 9, 202620,72+0,164 · +0,80%
17 thg 9, 202620,557−0,244 · −1,17%
16 thg 9, 202620,801+0,065 · +0,31%
15 thg 9, 202620,736−0,051 · −0,25%
14 thg 9, 202620,788+0,080 · +0,39%
13 thg 9, 202620,708+0,023 · +0,11%
12 thg 9, 202620,684+0,081 · +0,39%
11 thg 9, 202620,603−0,321 · −1,53%
10 thg 9, 202620,925−0,170 · −0,80%
9 thg 9, 202621,094−0,171 · −0,80%
8 thg 9, 202621,265−0,124 · −0,58%
7 thg 9, 202621,389−0,016 · −0,07%
6 thg 9, 202621,405+0,182 · +0,86%
5 thg 9, 202621,222−0,201 · −0,94%
4 thg 9, 202621,423−0,168 · −0,78%
3 thg 9, 202621,591+0,119 · +0,55%
2 thg 9, 202621,472+0,083 · +0,39%
1 thg 9, 202621,389+0,064 · +0,30%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.