Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang LKR

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Rupee Sri Lanka hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 81,218 LKR1 LKR = 0,01231 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
80,729
Cao nhất
81,291
Trung bình
81,044
Thay đổi
+0,31%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202681,218−0,061 · −0,07%
25 thg 10, 202681,279+0,068 · +0,08%
24 thg 10, 202681,211−0,067 · −0,08%
23 thg 10, 202681,278−0,012 · −0,02%
22 thg 10, 202681,291+0,069 · +0,08%
21 thg 10, 202681,222+0,007 · +0,01%
20 thg 10, 202681,215−0,022 · −0,03%
19 thg 10, 202681,237+0,090 · +0,11%
18 thg 10, 202681,148+0,055 · +0,07%
17 thg 10, 202681,093+0,011 · +0,01%
16 thg 10, 202681,082−0,014 · −0,02%
15 thg 10, 202681,096+0,099 · +0,12%
14 thg 10, 202680,997+0,021 · +0,03%
13 thg 10, 202680,977+0,008 · +0,01%
12 thg 10, 202680,969+0,020 · +0,02%
11 thg 10, 202680,95−0,014 · −0,02%
10 thg 10, 202680,964+0,096 · +0,12%
9 thg 10, 202680,868−0,021 · −0,03%
8 thg 10, 202680,888−0,001 · 0,00%
7 thg 10, 202680,89+0,160 · +0,20%
6 thg 10, 202680,729−0,113 · −0,14%
5 thg 10, 202680,842−0,105 · −0,13%
4 thg 10, 202680,947+0,009 · +0,01%
3 thg 10, 202680,938−0,088 · −0,11%
2 thg 10, 202681,025+0,064 · +0,08%
1 thg 10, 202680,961−0,109 · −0,13%
30 thg 9, 202681,07+0,030 · +0,04%
29 thg 9, 202681,04+0,091 · +0,11%
28 thg 9, 202680,949−0,064 · −0,08%
27 thg 9, 202681,013+0,047 · +0,06%

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR81,22 LKR
  • 5 MYR406,09 LKR
  • 10 MYR812,18 LKR
  • 50 MYR4.060,91 LKR
  • 100 MYR8.121,81 LKR
  • 500 MYR40.609,06 LKR
  • 1.000 MYR81.218,12 LKR
  • 5.000 MYR406.090,62 LKR
  • 10.000 MYR812.181,24 LKR
  • 100 LKR1,23 MYR
  • 500 LKR6,16 MYR
  • 1.000 LKR12,31 MYR
  • 2.500 LKR30,78 MYR
  • 5.000 LKR61,56 MYR
  • 10.000 LKR123,13 MYR
  • 50.000 LKR615,63 MYR
  • 100.000 LKR1.231,25 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang LKR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 81,218 LKR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LKR = 0,01231 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang LKR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,31%: thấp nhất 80,729, cao nhất 81,291, trung bình 81,044 LKR cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.