Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GBP sang LKR

1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Rupee Sri Lanka hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GBP = 444,10 LKR1 LKR = 0,0022517 GBPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
435,84
Cao nhất
444,60
Trung bình
439,38
Thay đổi
+1,63%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026444,10+0,18 · +0,04%
24 thg 10, 2026443,92−0,68 · −0,15%
23 thg 10, 2026444,590,00 · 0,00%
22 thg 10, 2026444,60+1,15 · +0,26%
21 thg 10, 2026443,44−0,30 · −0,07%
20 thg 10, 2026443,74+1,83 · +0,41%
19 thg 10, 2026441,91+0,42 · +0,10%
18 thg 10, 2026441,49+0,04 · +0,01%
17 thg 10, 2026441,45+1,01 · +0,23%
16 thg 10, 2026440,44+1,92 · +0,44%
15 thg 10, 2026438,52−0,39 · −0,09%
14 thg 10, 2026438,91+1,35 · +0,31%
13 thg 10, 2026437,56−0,12 · −0,03%
12 thg 10, 2026437,68+0,09 · +0,02%
11 thg 10, 2026437,59−0,20 · −0,05%
10 thg 10, 2026437,80−0,07 · −0,02%
9 thg 10, 2026437,87+1,20 · +0,28%
8 thg 10, 2026436,67−1,29 · −0,30%
7 thg 10, 2026437,96+2,12 · +0,49%
6 thg 10, 2026435,84−0,70 · −0,16%
5 thg 10, 2026436,54−1,36 · −0,31%
4 thg 10, 2026437,90+0,20 · +0,04%
3 thg 10, 2026437,71+0,54 · +0,12%
2 thg 10, 2026437,17−1,11 · −0,25%
1 thg 10, 2026438,28+0,66 · +0,15%
30 thg 9, 2026437,62−0,44 · −0,10%
29 thg 9, 2026438,06+0,38 · +0,09%
28 thg 9, 2026437,68+0,34 · +0,08%
27 thg 9, 2026437,34+0,35 · +0,08%
26 thg 9, 2026437,00

Số tiền phổ biến

  • 1 GBP444,1 LKR
  • 5 GBP2.220,5 LKR
  • 10 GBP4.441,01 LKR
  • 50 GBP22.205,05 LKR
  • 100 GBP44.410,09 LKR
  • 500 GBP222.050,45 LKR
  • 1.000 GBP444.100,91 LKR
  • 5.000 GBP2.220.504,55 LKR
  • 10.000 GBP4.441.009,09 LKR
  • 1.000 LKR2,25 GBP
  • 5.000 LKR11,26 GBP
  • 10.000 LKR22,52 GBP
  • 25.000 LKR56,29 GBP
  • 50.000 LKR112,59 GBP
  • 100.000 LKR225,17 GBP
  • 500.000 LKR1.125,87 GBP
  • 1.000.000 LKR2.251,74 GBP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GBP sang LKR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GBP = 444,10 LKR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LKR = 0,0022517 GBP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GBP sang LKR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,63%: thấp nhất 435,84, cao nhất 444,60, trung bình 439,38 LKR cho 1 GBP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.