Tỷ giá RUB sang LKR
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Rupee Sri Lanka hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 4,131 LKR1 LKR = 0,24207 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 3,867
- Cao nhất
- 4,131
- Trung bình
- 3,946
- Thay đổi
- +6,23%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 4,131 | +0,078 · +1,92% |
| 23 thg 10, 2026 | 4,053 | −0,020 · −0,49% |
| 22 thg 10, 2026 | 4,073 | +0,055 · +1,36% |
| 21 thg 10, 2026 | 4,018 | +0,013 · +0,32% |
| 20 thg 10, 2026 | 4,006 | +0,069 · +1,74% |
| 19 thg 10, 2026 | 3,937 | 0,000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 3,938 | −0,071 · −1,78% |
| 17 thg 10, 2026 | 4,009 | +0,056 · +1,41% |
| 16 thg 10, 2026 | 3,953 | −0,004 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 3,957 | +0,015 · +0,38% |
| 14 thg 10, 2026 | 3,942 | −0,001 · −0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 3,944 | +0,062 · +1,61% |
| 12 thg 10, 2026 | 3,881 | −0,003 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 3,884 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 3,884 | −0,005 · −0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 3,889 | +0,022 · +0,57% |
| 8 thg 10, 2026 | 3,867 | −0,033 · −0,84% |
| 7 thg 10, 2026 | 3,90 | +0,012 · +0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 3,888 | −0,053 · −1,35% |
| 5 thg 10, 2026 | 3,941 | −0,028 · −0,71% |
| 4 thg 10, 2026 | 3,969 | +0,018 · +0,46% |
| 3 thg 10, 2026 | 3,951 | −0,018 · −0,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 3,969 | +0,002 · +0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 3,967 | +0,016 · +0,42% |
| 30 thg 9, 2026 | 3,951 | +0,035 · +0,89% |
| 29 thg 9, 2026 | 3,916 | 0,000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 3,916 | +0,002 · +0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 3,914 | +0,004 · +0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 3,91 | +0,027 · +0,71% |
| 25 thg 9, 2026 | 3,882 | −0,007 · −0,18% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB41,31 LKR
- 50 RUB206,56 LKR
- 100 RUB413,11 LKR
- 500 RUB2.065,56 LKR
- 1.000 RUB4.131,11 LKR
- 5.000 RUB20.655,56 LKR
- 10.000 RUB41.311,13 LKR
- 50.000 RUB206.555,63 LKR
- 100.000 RUB413.111,27 LKR
- 10 LKR2,42 RUB
- 50 LKR12,1 RUB
- 100 LKR24,21 RUB
- 250 LKR60,52 RUB
- 500 LKR121,03 RUB
- 1.000 LKR242,07 RUB
- 5.000 LKR1.210,33 RUB
- 10.000 LKR2.420,66 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang LKR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 4,131 LKR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LKR = 0,24207 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang LKR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,23%: thấp nhất 3,867, cao nhất 4,131, trung bình 3,946 LKR cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.