Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LKR sang MYR

1 Rupee Sri Lanka bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LKR = 0,0123 MYR1 MYR = 81,279 LKRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0123
Cao nhất
0,01239
Trung bình
0,01234
Thay đổi
−0,43%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0123−0,00001 · −0,08%
24 thg 10, 20260,01231+0,00001 · +0,08%
23 thg 10, 20260,01230,00000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,0123−0,00001 · −0,08%
21 thg 10, 20260,012310,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,012310,00000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,01231−0,00001 · −0,11%
18 thg 10, 20260,01232−0,00001 · −0,07%
17 thg 10, 20260,012330,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,012330,00000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,01233−0,00002 · −0,12%
14 thg 10, 20260,012350,00000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,012350,00000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,012350,00000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,012350,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,01235−0,00001 · −0,12%
9 thg 10, 20260,012370,00000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,012360,00000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,01236−0,00002 · −0,20%
6 thg 10, 20260,01239+0,00002 · +0,14%
5 thg 10, 20260,01237+0,00002 · +0,13%
4 thg 10, 20260,012350,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,01236+0,00001 · +0,11%
2 thg 10, 20260,01234−0,00001 · −0,08%
1 thg 10, 20260,01235+0,00002 · +0,13%
30 thg 9, 20260,012340,00000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,01234−0,00001 · −0,11%
28 thg 9, 20260,01235+0,00001 · +0,08%
27 thg 9, 20260,01234−0,00001 · −0,06%
26 thg 9, 20260,01235−0,00001 · −0,04%

Số tiền phổ biến

  • 100 LKR1,23 MYR
  • 500 LKR6,15 MYR
  • 1.000 LKR12,3 MYR
  • 2.500 LKR30,76 MYR
  • 5.000 LKR61,52 MYR
  • 10.000 LKR123,03 MYR
  • 50.000 LKR615,17 MYR
  • 100.000 LKR1.230,33 MYR
  • 1 MYR81,28 LKR
  • 5 MYR406,39 LKR
  • 10 MYR812,79 LKR
  • 50 MYR4.063,94 LKR
  • 100 MYR8.127,88 LKR
  • 500 MYR40.639,42 LKR
  • 1.000 MYR81.278,84 LKR
  • 5.000 MYR406.394,18 LKR
  • 10.000 MYR812.788,35 LKR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LKR sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LKR = 0,0123 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 81,279 LKR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LKR sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,43%: thấp nhất 0,0123, cao nhất 0,01239, trung bình 0,01234 MYR cho 1 LKR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.