Tỷ giá USD sang LKR
1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Rupee Sri Lanka hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 USD = 331,81 LKR1 LKR = 0,0030138 USDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 329,83
- Cao nhất
- 331,92
- Trung bình
- 330,84
- Thay đổi
- +0,57%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 331,81 | −0,11 · −0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 331,92 | +0,07 · +0,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 331,85 | +0,32 · +0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 331,53 | −0,10 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 331,62 | +0,02 · +0,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 331,61 | +0,38 · +0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 331,23 | +0,04 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 331,19 | +0,11 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 331,09 | +0,08 · +0,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 331,00 | +0,37 · +0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 330,63 | −0,31 · −0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 330,94 | +0,26 · +0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 330,68 | −0,11 · −0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 330,79 | −0,05 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 330,84 | +0,30 · +0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 330,54 | −0,09 · −0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 330,63 | +0,05 · +0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 330,58 | +0,75 · +0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 329,83 | −0,65 · −0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 330,48 | −0,22 · −0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 330,70 | +0,08 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 330,62 | −0,28 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 330,90 | +0,04 · +0,01% |
| 1 thg 10, 2026 | 330,86 | +0,03 · +0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 330,83 | −0,07 · −0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 330,91 | +0,47 · +0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 330,43 | +0,34 · +0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 330,10 | +0,20 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 329,90 | −0,13 · −0,04% |
| 25 thg 9, 2026 | 330,03 | +0,09 · +0,03% |
Số tiền phổ biến
- 1 USD331,81 LKR
- 5 USD1.659,04 LKR
- 10 USD3.318,08 LKR
- 50 USD16.590,41 LKR
- 100 USD33.180,81 LKR
- 500 USD165.904,07 LKR
- 1.000 USD331.808,13 LKR
- 5.000 USD1.659.040,67 LKR
- 10.000 USD3.318.081,34 LKR
- 1.000 LKR3,01 USD
- 5.000 LKR15,07 USD
- 10.000 LKR30,14 USD
- 25.000 LKR75,34 USD
- 50.000 LKR150,69 USD
- 100.000 LKR301,38 USD
- 500.000 LKR1.506,89 USD
- 1.000.000 LKR3.013,79 USD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá USD sang LKR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 USD = 331,81 LKR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LKR = 0,0030138 USD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá USD sang LKR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,57%: thấp nhất 329,83, cao nhất 331,92, trung bình 330,84 LKR cho 1 USD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.