Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang LKR

1 Euro bằng bao nhiêu Rupee Sri Lanka hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 372,03 LKR1 LKR = 0,0026879 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
369,60
Cao nhất
376,33
Trung bình
372,41
Thay đổi
−0,85%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026372,03+0,27 · +0,07%
24 thg 10, 2026371,76−0,44 · −0,12%
23 thg 10, 2026372,20−0,89 · −0,24%
22 thg 10, 2026373,10+0,86 · +0,23%
21 thg 10, 2026372,24−0,38 · −0,10%
20 thg 10, 2026372,62+0,24 · +0,06%
19 thg 10, 2026372,38+0,11 · +0,03%
18 thg 10, 2026372,27+0,04 · +0,01%
17 thg 10, 2026372,23+0,17 · +0,05%
16 thg 10, 2026372,06+0,51 · +0,14%
15 thg 10, 2026371,55+0,88 · +0,24%
14 thg 10, 2026370,67+0,84 · +0,23%
13 thg 10, 2026369,83−0,55 · −0,15%
12 thg 10, 2026370,38−0,22 · −0,06%
11 thg 10, 2026370,600,00 · 0,00%
10 thg 10, 2026370,60−0,88 · −0,24%
9 thg 10, 2026371,48+1,01 · +0,27%
8 thg 10, 2026370,47−0,80 · −0,22%
7 thg 10, 2026371,27+1,37 · +0,37%
6 thg 10, 2026369,90+0,31 · +0,08%
5 thg 10, 2026369,60−2,71 · −0,73%
4 thg 10, 2026372,31+0,25 · +0,07%
3 thg 10, 2026372,05−0,32 · −0,09%
2 thg 10, 2026372,37−2,05 · −0,55%
1 thg 10, 2026374,42−0,49 · −0,13%
30 thg 9, 2026374,91−1,02 · −0,27%
29 thg 9, 2026375,93−0,40 · −0,11%
28 thg 9, 2026376,33+0,28 · +0,08%
27 thg 9, 2026376,05+0,25 · +0,07%
26 thg 9, 2026375,80+0,56 · +0,15%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR372,03 LKR
  • 5 EUR1.860,17 LKR
  • 10 EUR3.720,35 LKR
  • 50 EUR18.601,74 LKR
  • 100 EUR37.203,48 LKR
  • 500 EUR186.017,42 LKR
  • 1.000 EUR372.034,84 LKR
  • 5.000 EUR1.860.174,2 LKR
  • 10.000 EUR3.720.348,39 LKR
  • 1.000 LKR2,69 EUR
  • 5.000 LKR13,44 EUR
  • 10.000 LKR26,88 EUR
  • 25.000 LKR67,2 EUR
  • 50.000 LKR134,4 EUR
  • 100.000 LKR268,79 EUR
  • 500.000 LKR1.343,96 EUR
  • 1.000.000 LKR2.687,92 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang LKR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 372,03 LKR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LKR = 0,0026879 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang LKR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,85%: thấp nhất 369,60, cao nhất 376,33, trung bình 372,41 LKR cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.