Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang KMF

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Franc Comoros hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 107,35 KMF1 KMF = 0,0093157 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
105,82
Cao nhất
107,72
Trung bình
107,09
Thay đổi
+1,27%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 2026107,35−0,13 · −0,13%
25 thg 10, 2026107,48+0,01 · +0,01%
24 thg 10, 2026107,47+0,04 · +0,04%
23 thg 10, 2026107,43+0,24 · +0,22%
22 thg 10, 2026107,19−0,16 · −0,15%
21 thg 10, 2026107,35+0,12 · +0,11%
20 thg 10, 2026107,23−0,10 · −0,09%
19 thg 10, 2026107,33+0,09 · +0,08%
18 thg 10, 2026107,24+0,06 · +0,06%
17 thg 10, 2026107,18−0,03 · −0,03%
16 thg 10, 2026107,21−0,17 · −0,15%
15 thg 10, 2026107,38−0,12 · −0,12%
14 thg 10, 2026107,50−0,22 · −0,20%
13 thg 10, 2026107,72+0,17 · +0,16%
12 thg 10, 2026107,55+0,09 · +0,08%
11 thg 10, 2026107,46−0,02 · −0,02%
10 thg 10, 2026107,48+0,38 · +0,36%
9 thg 10, 2026107,10−0,32 · −0,30%
8 thg 10, 2026107,42+0,23 · +0,21%
7 thg 10, 2026107,19−0,18 · −0,17%
6 thg 10, 2026107,37−0,24 · −0,22%
5 thg 10, 2026107,61+0,65 · +0,60%
4 thg 10, 2026106,96−0,06 · −0,06%
3 thg 10, 2026107,02−0,02 · −0,02%
2 thg 10, 2026107,05+0,67 · +0,63%
1 thg 10, 2026106,38−0,01 · 0,00%
30 thg 9, 2026106,38+0,33 · +0,31%
29 thg 9, 2026106,05+0,23 · +0,22%
28 thg 9, 2026105,82−0,16 · −0,15%
27 thg 9, 2026105,99−0,01 · −0,01%

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR107,35 KMF
  • 5 MYR536,73 KMF
  • 10 MYR1.073,46 KMF
  • 50 MYR5.367,3 KMF
  • 100 MYR10.734,6 KMF
  • 500 MYR53.673,01 KMF
  • 1.000 MYR107.346,02 KMF
  • 5.000 MYR536.730,09 KMF
  • 10.000 MYR1.073.460,18 KMF
  • 1.000 KMF9,32 MYR
  • 5.000 KMF46,58 MYR
  • 10.000 KMF93,16 MYR
  • 25.000 KMF232,89 MYR
  • 50.000 KMF465,78 MYR
  • 100.000 KMF931,57 MYR
  • 500.000 KMF4.657,83 MYR
  • 1.000.000 KMF9.315,67 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang KMF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 107,35 KMF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KMF = 0,0093157 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang KMF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,27%: thấp nhất 105,82, cao nhất 107,72, trung bình 107,09 KMF cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.