Tỷ giá KMF sang MYR
1 Franc Comoros bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KMF = 0,0093157 MYR1 MYR = 107,35 KMFCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0092833
- Cao nhất
- 0,0094498
- Trung bình
- 0,0093379
- Thay đổi
- −1,26%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0093157 | +0,0000117 · +0,13% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,009304 | −0,0000009 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0093049 | −0,0000034 · −0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0093083 | −0,0000209 · −0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0093292 | +0,0000136 · +0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0093156 | −0,0000102 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0093258 | +0,0000086 · +0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0093173 | −0,0000075 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0093248 | −0,0000054 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0093302 | +0,0000030 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0093272 | +0,0000144 · +0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0093128 | +0,0000107 · +0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0093021 | +0,0000188 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0092833 | −0,0000147 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,009298 | −0,0000079 · −0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0093059 | +0,0000017 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0093042 | −0,0000331 · −0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0093373 | +0,0000277 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0093096 | −0,0000199 · −0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0093295 | +0,0000158 · +0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0093136 | +0,0000207 · +0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,009293 | −0,0000561 · −0,60% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,009349 | +0,0000053 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0093437 | +0,0000021 · +0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0093416 | −0,0000589 · −0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0094005 | +0,0000005 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0094001 | −0,0000291 · −0,31% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0094292 | −0,0000206 · −0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0094498 | +0,0000146 · +0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0094352 | +0,0000008 · +0,01% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 KMF9,32 MYR
- 5.000 KMF46,58 MYR
- 10.000 KMF93,16 MYR
- 25.000 KMF232,89 MYR
- 50.000 KMF465,78 MYR
- 100.000 KMF931,57 MYR
- 500.000 KMF4.657,83 MYR
- 1.000.000 KMF9.315,67 MYR
- 1 MYR107,35 KMF
- 5 MYR536,73 KMF
- 10 MYR1.073,46 KMF
- 50 MYR5.367,3 KMF
- 100 MYR10.734,6 KMF
- 500 MYR53.673,01 KMF
- 1.000 MYR107.346,02 KMF
- 5.000 MYR536.730,09 KMF
- 10.000 MYR1.073.460,18 KMF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KMF sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KMF = 0,0093157 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 107,35 KMF. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KMF sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,26%: thấp nhất 0,0092833, cao nhất 0,0094498, trung bình 0,0093379 MYR cho 1 KMF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.