Tỷ giá GBP sang KMF
1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Franc Comoros hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GBP = 587,27 KMF1 KMF = 0,0017028 GBPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 571,66
- Cao nhất
- 587,65
- Trung bình
- 580,31
- Thay đổi
- +2,73%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 587,27 | −0,19 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 587,46 | −0,20 · −0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 587,65 | +1,40 · +0,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 586,25 | +0,17 · +0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 586,07 | +0,20 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 585,87 | +2,04 · +0,35% |
| 19 thg 10, 2026 | 583,83 | +0,39 · +0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 583,45 | 0,00 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 583,45 | +1,06 · +0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 582,39 | +1,75 · +0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 580,64 | −1,90 · −0,33% |
| 14 thg 10, 2026 | 582,54 | +0,47 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 582,07 | +0,70 · +0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 581,37 | +0,47 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 580,90 | −0,27 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 581,17 | +1,28 · +0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 579,89 | +0,02 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 579,87 | −0,47 · −0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 580,34 | +0,68 · +0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 579,66 | −1,42 · −0,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 581,08 | +2,44 · +0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 578,64 | −0,14 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 578,78 | +1,21 · +0,21% |
| 2 thg 10, 2026 | 577,57 | +1,71 · +0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 575,86 | +1,61 · +0,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 574,26 | +0,98 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 573,27 | +1,10 · +0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 572,17 | +0,02 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 572,16 | +0,07 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 572,08 | +0,42 · +0,07% |
Số tiền phổ biến
- 1 GBP587,27 KMF
- 5 GBP2.936,33 KMF
- 10 GBP5.872,66 KMF
- 50 GBP29.363,29 KMF
- 100 GBP58.726,58 KMF
- 500 GBP293.632,88 KMF
- 1.000 GBP587.265,77 KMF
- 5.000 GBP2.936.328,84 KMF
- 10.000 GBP5.872.657,68 KMF
- 1.000 KMF1,7 GBP
- 5.000 KMF8,51 GBP
- 10.000 KMF17,03 GBP
- 25.000 KMF42,57 GBP
- 50.000 KMF85,14 GBP
- 100.000 KMF170,28 GBP
- 500.000 KMF851,4 GBP
- 1.000.000 KMF1.702,81 GBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GBP sang KMF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GBP = 587,27 KMF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KMF = 0,0017028 GBP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GBP sang KMF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,73%: thấp nhất 571,66, cao nhất 587,65, trung bình 580,31 KMF cho 1 GBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.