Tỷ giá USD sang KMF
1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Franc Comoros hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 USD = 439,10 KMF1 KMF = 0,0022774 USDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 431,85
- Cao nhất
- 440,24
- Trung bình
- 436,94
- Thay đổi
- +1,54%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 439,10 | +0,37 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 438,72 | +1,15 · +0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 437,57 | −0,59 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 438,16 | +0,31 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 437,85 | −0,26 · −0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 438,10 | +0,37 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 437,73 | 0,00 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 437,73 | −0,06 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 437,79 | −0,49 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 438,27 | −0,55 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 438,83 | −1,41 · −0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 440,24 | +1,00 · +0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 439,24 | +0,12 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 439,12 | −0,07 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 439,19 | +1,44 · +0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 437,75 | −1,31 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 439,06 | +1,01 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 438,06 | −0,62 · −0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 438,67 | −1,23 · −0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 439,90 | +2,92 · +0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 436,99 | −0,19 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 437,18 | 0,00 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 437,18 | +2,45 · +0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 434,73 | +0,60 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 434,13 | +1,09 · +0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 433,04 | +1,08 · +0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 431,97 | +0,11 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 431,85 | −0,03 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 431,88 | −0,82 · −0,19% |
| 25 thg 9, 2026 | 432,70 | +0,27 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 1 USD439,1 KMF
- 5 USD2.195,48 KMF
- 10 USD4.390,97 KMF
- 50 USD21.954,85 KMF
- 100 USD43.909,7 KMF
- 500 USD219.548,48 KMF
- 1.000 USD439.096,95 KMF
- 5.000 USD2.195.484,75 KMF
- 10.000 USD4.390.969,5 KMF
- 1.000 KMF2,28 USD
- 5.000 KMF11,39 USD
- 10.000 KMF22,77 USD
- 25.000 KMF56,94 USD
- 50.000 KMF113,87 USD
- 100.000 KMF227,74 USD
- 500.000 KMF1.138,7 USD
- 1.000.000 KMF2.277,4 USD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá USD sang KMF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 USD = 439,10 KMF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KMF = 0,0022774 USD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá USD sang KMF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,54%: thấp nhất 431,85, cao nhất 440,24, trung bình 436,94 KMF cho 1 USD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.