Tỷ giá MYR sang KHR
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Riel Campuchia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 998,64 KHR1 KHR = 0,0010014 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 991,14
- Cao nhất
- 998,68
- Trung bình
- 995,12
- Thay đổi
- +0,21%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 998,64 | −0,04 · 0,00% |
| 25 thg 10, 2026 | 998,68 | +0,16 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 998,52 | +2,17 · +0,22% |
| 23 thg 10, 2026 | 996,35 | −0,16 · −0,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 996,51 | +1,51 · +0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 995,00 | −2,23 · −0,22% |
| 20 thg 10, 2026 | 997,23 | −0,98 · −0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 998,21 | +2,08 · +0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 996,13 | +0,07 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 996,06 | +1,09 · +0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 994,97 | −0,65 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 995,62 | −0,85 · −0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 996,47 | +1,13 · +0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 995,34 | +1,39 · +0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 993,95 | +0,18 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 993,77 | −2,27 · −0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 996,04 | +3,16 · +0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 992,88 | −2,60 · −0,26% |
| 8 thg 10, 2026 | 995,49 | +4,34 · +0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 991,14 | −0,40 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 991,54 | −0,21 · −0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 991,76 | −1,87 · −0,19% |
| 4 thg 10, 2026 | 993,63 | +0,92 · +0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 992,71 | −0,27 · −0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 992,98 | +1,18 · +0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 991,80 | −1,99 · −0,20% |
| 30 thg 9, 2026 | 993,79 | −0,80 · −0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 994,59 | −2,72 · −0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 997,31 | +0,73 · +0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 996,58 |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR998,64 KHR
- 5 MYR4.993,19 KHR
- 10 MYR9.986,38 KHR
- 50 MYR49.931,88 KHR
- 100 MYR99.863,76 KHR
- 500 MYR499.318,81 KHR
- 1.000 MYR998.637,62 KHR
- 5.000 MYR4.993.188,09 KHR
- 10.000 MYR9.986.376,19 KHR
- 1.000 KHR1 MYR
- 5.000 KHR5,01 MYR
- 10.000 KHR10,01 MYR
- 25.000 KHR25,03 MYR
- 50.000 KHR50,07 MYR
- 100.000 KHR100,14 MYR
- 500.000 KHR500,68 MYR
- 1.000.000 KHR1.001,36 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang KHR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 998,64 KHR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KHR = 0,0010014 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang KHR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,21%: thấp nhất 991,14, cao nhất 998,68, trung bình 995,12 KHR cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.