Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang KHR

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Riel Campuchia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 50,793 KHR1 KHR = 0,01969 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
47,592
Cao nhất
50,793
Trung bình
48,463
Thay đổi
+5,93%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202650,793+1,107 · +2,23%
23 thg 10, 202649,686−0,245 · −0,49%
22 thg 10, 202649,931+0,705 · +1,43%
21 thg 10, 202649,226+0,041 · +0,08%
20 thg 10, 202649,185+0,807 · +1,67%
19 thg 10, 202648,378+0,043 · +0,09%
18 thg 10, 202648,335−0,904 · −1,84%
17 thg 10, 202649,239+0,733 · +1,51%
16 thg 10, 202648,507−0,078 · −0,16%
15 thg 10, 202648,585+0,083 · +0,17%
14 thg 10, 202648,502+0,027 · +0,06%
13 thg 10, 202648,475+0,829 · +1,74%
12 thg 10, 202647,646−0,036 · −0,08%
11 thg 10, 202647,682−0,100 · −0,21%
10 thg 10, 202647,782+0,030 · +0,06%
9 thg 10, 202647,752+0,160 · +0,34%
8 thg 10, 202647,592−0,193 · −0,40%
7 thg 10, 202647,785+0,035 · +0,07%
6 thg 10, 202647,75−0,596 · −1,23%
5 thg 10, 202648,346−0,376 · −0,77%
4 thg 10, 202648,722+0,262 · +0,54%
3 thg 10, 202648,46−0,183 · −0,38%
2 thg 10, 202648,644+0,045 · +0,09%
1 thg 10, 202648,598+0,169 · +0,35%
30 thg 9, 202648,429+0,373 · +0,78%
29 thg 9, 202648,056−0,190 · −0,39%
28 thg 9, 202648,246+0,098 · +0,20%
27 thg 9, 202648,148+0,043 · +0,09%
26 thg 9, 202648,106+0,281 · +0,59%
25 thg 9, 202647,825−0,126 · −0,26%

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB507,93 KHR
  • 50 RUB2.539,67 KHR
  • 100 RUB5.079,34 KHR
  • 500 RUB25.396,71 KHR
  • 1.000 RUB50.793,42 KHR
  • 5.000 RUB253.967,11 KHR
  • 10.000 RUB507.934,22 KHR
  • 50.000 RUB2.539.671,12 KHR
  • 100.000 RUB5.079.342,24 KHR
  • 100 KHR1,97 RUB
  • 500 KHR9,84 RUB
  • 1.000 KHR19,69 RUB
  • 2.500 KHR49,22 RUB
  • 5.000 KHR98,44 RUB
  • 10.000 KHR196,88 RUB
  • 50.000 KHR984,38 RUB
  • 100.000 KHR1.968,76 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang KHR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 50,793 KHR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KHR = 0,01969 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang KHR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,93%: thấp nhất 47,592, cao nhất 50,793, trung bình 48,463 KHR cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.