Tỷ giá GBP sang KHR
1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Riel Campuchia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GBP = 5.456,69 KHR1 KHR = 0,0001833 GBPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 5.353,11
- Cao nhất
- 5.458,13
- Trung bình
- 5.394,26
- Thay đổi
- +1,59%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 5.456,69 | −1,44 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 5.458,13 | +8,07 · +0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 5.450,06 | −0,08 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 5.450,14 | +17,79 · +0,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 5.432,36 | −16,31 · −0,30% |
| 20 thg 10, 2026 | 5.448,67 | +18,66 · +0,34% |
| 19 thg 10, 2026 | 5.430,01 | +10,53 · +0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 5.419,48 | −2,79 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 5.422,27 | +17,55 · +0,32% |
| 16 thg 10, 2026 | 5.404,72 | +21,02 · +0,39% |
| 15 thg 10, 2026 | 5.383,70 | −16,02 · −0,30% |
| 14 thg 10, 2026 | 5.399,72 | +21,37 · +0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 5.378,34 | +5,52 · +0,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 5.372,83 | +0,75 · +0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 5.372,08 | −13,81 · −0,26% |
| 10 thg 10, 2026 | 5.385,89 | +9,83 · +0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 5.376,07 | +2,07 · +0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 5.374,00 | +7,67 · +0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 5.366,33 | +13,22 · +0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 5.353,11 | −2,33 · −0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 5.355,44 | −19,83 · −0,37% |
| 4 thg 10, 2026 | 5.375,28 | +6,76 · +0,13% |
| 3 thg 10, 2026 | 5.368,52 | +10,94 · +0,20% |
| 2 thg 10, 2026 | 5.357,58 | −11,46 · −0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 5.369,03 | +4,53 · +0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 5.364,50 | −11,73 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 5.376,24 | −16,15 · −0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 5.392,39 | +12,46 · +0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 5.379,93 | +2,86 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 5.377,06 | +5,62 · +0,10% |
Số tiền phổ biến
- 1 GBP5.456,69 KHR
- 5 GBP27.283,43 KHR
- 10 GBP54.566,86 KHR
- 50 GBP272.834,31 KHR
- 100 GBP545.668,61 KHR
- 500 GBP2.728.343,07 KHR
- 1.000 GBP5.456.686,15 KHR
- 5.000 GBP27.283.430,74 KHR
- 10.000 GBP54.566.861,48 KHR
- 10.000 KHR1,83 GBP
- 50.000 KHR9,16 GBP
- 100.000 KHR18,33 GBP
- 250.000 KHR45,82 GBP
- 500.000 KHR91,63 GBP
- 1.000.000 KHR183,26 GBP
- 5.000.000 KHR916,31 GBP
- 10.000.000 KHR1.832,61 GBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GBP sang KHR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GBP = 5.456,69 KHR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KHR = 0,0001833 GBP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GBP sang KHR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,59%: thấp nhất 5.353,11, cao nhất 5.458,13, trung bình 5.394,26 KHR cho 1 GBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.