Tỷ giá KHR sang MYR
1 Riel Campuchia bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KHR = 0,0010013 MYR1 MYR = 998,68 KHRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0010013
- Cao nhất
- 0,0010089
- Trung bình
- 0,001005
- Thay đổi
- −0,24%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0010013 | −0,0000002 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0010015 | −0,0000022 · −0,22% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0010037 | +0,0000002 · +0,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0010035 | −0,0000015 · −0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,001005 | +0,0000023 · +0,22% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0010028 | +0,0000010 · +0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0010018 | −0,0000021 · −0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0010039 | −0,0000001 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,001004 | −0,0000011 · −0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0010051 | +0,0000007 · +0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0010044 | +0,0000009 · +0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0010035 | −0,0000011 · −0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0010047 | −0,0000014 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0010061 | −0,0000002 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0010063 | +0,0000023 · +0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,001004 | −0,0000032 · −0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0010072 | +0,0000026 · +0,26% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0010045 | −0,0000044 · −0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0010089 | +0,0000004 · +0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0010085 | +0,0000002 · +0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0010083 | +0,0000019 · +0,19% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0010064 | −0,0000009 · −0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0010073 | +0,0000003 · +0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0010071 | −0,0000012 · −0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0010083 | +0,0000020 · +0,20% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0010063 | +0,0000008 · +0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0010054 | +0,0000027 · +0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0010027 | −0,0000007 · −0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0010034 | −0,0000003 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0010038 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 KHR1 MYR
- 5.000 KHR5,01 MYR
- 10.000 KHR10,01 MYR
- 25.000 KHR25,03 MYR
- 50.000 KHR50,07 MYR
- 100.000 KHR100,13 MYR
- 500.000 KHR500,66 MYR
- 1.000.000 KHR1.001,33 MYR
- 1 MYR998,68 KHR
- 5 MYR4.993,38 KHR
- 10 MYR9.986,76 KHR
- 50 MYR49.933,82 KHR
- 100 MYR99.867,64 KHR
- 500 MYR499.338,2 KHR
- 1.000 MYR998.676,39 KHR
- 5.000 MYR4.993.381,97 KHR
- 10.000 MYR9.986.763,93 KHR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KHR sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KHR = 0,0010013 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 998,68 KHR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KHR sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,24%: thấp nhất 0,0010013, cao nhất 0,0010089, trung bình 0,001005 MYR cho 1 KHR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.