Tỷ giá USD sang KHR
1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Riel Campuchia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 USD = 4.079,69 KHR1 KHR = 0,0002451 USDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 4.050,65
- Cao nhất
- 4.079,69
- Trung bình
- 4.063,18
- Thay đổi
- +0,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 4.079,69 | +10,85 · +0,27% |
| 23 thg 10, 2026 | 4.068,84 | +0,87 · +0,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 4.067,97 | +6,63 · +0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 4.061,33 | −10,67 · −0,26% |
| 20 thg 10, 2026 | 4.072,00 | −2,65 · −0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 4.074,65 | +8,66 · +0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 4.065,99 | −2,05 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 4.068,04 | +5,24 · +0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 4.062,80 | −0,91 · −0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 4.063,71 | −3,91 · −0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 4.067,63 | −0,17 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 4.067,80 | +8,47 · +0,21% |
| 12 thg 10, 2026 | 4.059,33 | −1,57 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 4.060,90 | −9,20 · −0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 4.070,10 | +11,79 · +0,29% |
| 9 thg 10, 2026 | 4.058,31 | −10,72 · −0,26% |
| 8 thg 10, 2026 | 4.069,03 | +18,38 · +0,45% |
| 7 thg 10, 2026 | 4.050,65 | −0,46 · −0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 4.051,10 | −3,22 · −0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 4.054,33 | −5,05 · −0,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 4.059,38 | +4,32 · +0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 4.055,05 | −0,20 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 4.055,25 | +2,10 · +0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 4.053,16 | −2,33 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 4.055,49 | −5,66 · −0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 4.061,15 | −9,87 · −0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 4.071,02 | +10,36 · +0,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 4.060,66 | +1,36 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 4.059,30 | −6,44 · −0,16% |
| 25 thg 9, 2026 | 4.065,74 | −2,41 · −0,06% |
Số tiền phổ biến
- 1 USD4.079,69 KHR
- 5 USD20.398,46 KHR
- 10 USD40.796,93 KHR
- 50 USD203.984,64 KHR
- 100 USD407.969,28 KHR
- 500 USD2.039.846,41 KHR
- 1.000 USD4.079.692,81 KHR
- 5.000 USD20.398.464,07 KHR
- 10.000 USD40.796.928,15 KHR
- 10.000 KHR2,45 USD
- 50.000 KHR12,26 USD
- 100.000 KHR24,51 USD
- 250.000 KHR61,28 USD
- 500.000 KHR122,56 USD
- 1.000.000 KHR245,12 USD
- 5.000.000 KHR1.225,58 USD
- 10.000.000 KHR2.451,16 USD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá USD sang KHR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 USD = 4.079,69 KHR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KHR = 0,0002451 USD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá USD sang KHR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,28%: thấp nhất 4.050,65, cao nhất 4.079,69, trung bình 4.063,18 KHR cho 1 USD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.