Tỷ giá JPY sang KHR
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Riel Campuchia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 26,012 KHR1 KHR = 0,03844 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 25,566
- Cao nhất
- 26,012
- Trung bình
- 25,731
- Thay đổi
- +1,33%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 26,012 | +0,087 · +0,34% |
| 23 thg 10, 2026 | 25,925 | +0,134 · +0,52% |
| 22 thg 10, 2026 | 25,791 | +0,097 · +0,38% |
| 21 thg 10, 2026 | 25,694 | −0,041 · −0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 25,735 | −0,043 · −0,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 25,778 | +0,048 · +0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 25,73 | −0,013 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 25,743 | +0,010 · +0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 25,732 | −0,034 · −0,13% |
| 15 thg 10, 2026 | 25,766 | +0,052 · +0,20% |
| 14 thg 10, 2026 | 25,714 | +0,017 · +0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 25,696 | +0,067 · +0,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 25,629 | −0,023 · −0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 25,652 | −0,056 · −0,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 25,708 | +0,035 · +0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 25,673 | −0,043 · −0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 25,717 | +0,151 · +0,59% |
| 7 thg 10, 2026 | 25,566 | −0,056 · −0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 25,622 | −0,026 · −0,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 25,648 | −0,068 · −0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 25,716 | +0,028 · +0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 25,688 | −0,003 · −0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 25,691 | +0,090 · +0,35% |
| 1 thg 10, 2026 | 25,601 | −0,208 · −0,81% |
| 30 thg 9, 2026 | 25,809 | +0,020 · +0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 25,789 | −0,020 · −0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 25,809 | −0,007 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 25,816 | +0,009 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 25,807 | +0,135 · +0,53% |
| 25 thg 9, 2026 | 25,672 |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY260,12 KHR
- 50 JPY1.300,62 KHR
- 100 JPY2.601,24 KHR
- 500 JPY13.006,2 KHR
- 1.000 JPY26.012,39 KHR
- 5.000 JPY130.061,97 KHR
- 10.000 JPY260.123,95 KHR
- 50.000 JPY1.300.619,74 KHR
- 100.000 JPY2.601.239,48 KHR
- 100 KHR3,84 JPY
- 500 KHR19,22 JPY
- 1.000 KHR38,44 JPY
- 2.500 KHR96,11 JPY
- 5.000 KHR192,22 JPY
- 10.000 KHR384,43 JPY
- 50.000 KHR1.922,16 JPY
- 100.000 KHR3.844,32 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang KHR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 26,012 KHR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KHR = 0,03844 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang KHR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,33%: thấp nhất 25,566, cao nhất 26,012, trung bình 25,731 KHR cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.