Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang IRR

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Rial Iran hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 448.710,92 IRR1 IRR = 0,0000022 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
336.742,71
Cao nhất
449.224,79
Trung bình
423.087,92
Thay đổi
+33,02%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 2026448.710,92+257,78 · +0,06%
25 thg 10, 2026448.453,15+42,31 · +0,01%
24 thg 10, 2026448.410,83−238,70 · −0,05%
23 thg 10, 2026448.649,53−575,26 · −0,13%
22 thg 10, 2026449.224,79+289,32 · +0,06%
21 thg 10, 2026448.935,46+240,93 · +0,05%
20 thg 10, 2026448.694,53+8.702,01 · +1,98%
19 thg 10, 2026439.992,52+91,18 · +0,02%
18 thg 10, 2026439.901,35+253,75 · +0,06%
17 thg 10, 2026439.647,59+610,57 · +0,14%
16 thg 10, 2026439.037,02+280,53 · +0,06%
15 thg 10, 2026438.756,49+2.787,86 · +0,64%
14 thg 10, 2026435.968,63+596,59 · +0,14%
13 thg 10, 2026435.372,04−619,19 · −0,14%
12 thg 10, 2026435.991,23+493,31 · +0,11%
11 thg 10, 2026435.497,91−80,01 · −0,02%
10 thg 10, 2026435.577,92+11.992,12 · +2,83%
9 thg 10, 2026423.585,80−189,45 · −0,04%
8 thg 10, 2026423.775,26−141,10 · −0,03%
7 thg 10, 2026423.916,36−16.288,96 · −3,70%
6 thg 10, 2026440.205,32+13.580,33 · +3,18%
5 thg 10, 2026426.624,98−927,14 · −0,22%
4 thg 10, 2026427.552,12−243,11 · −0,06%
3 thg 10, 2026427.795,24+174,42 · +0,04%
2 thg 10, 2026427.620,81+13.020,59 · +3,14%
1 thg 10, 2026414.600,23−430,54 · −0,10%
30 thg 9, 2026415.030,77+78.288,07 · +23,25%
29 thg 9, 2026336.742,71−61,53 · −0,02%
28 thg 9, 2026336.804,24−507,15 · −0,15%
27 thg 9, 2026337.311,39−26,92 · −0,01%

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR448.710,92 IRR
  • 5 MYR2.243.554,61 IRR
  • 10 MYR4.487.109,22 IRR
  • 50 MYR22.435.546,11 IRR
  • 100 MYR44.871.092,22 IRR
  • 500 MYR224.355.461,08 IRR
  • 1.000 MYR448.710.922,16 IRR
  • 5.000 MYR2.243.554.610,81 IRR
  • 10.000 MYR4.487.109.221,62 IRR
  • 1.000.000 IRR2,23 MYR
  • 5.000.000 IRR11,14 MYR
  • 10.000.000 IRR22,29 MYR
  • 25.000.000 IRR55,72 MYR
  • 50.000.000 IRR111,43 MYR
  • 100.000.000 IRR222,86 MYR
  • 500.000.000 IRR1.114,3 MYR
  • 1.000.000.000 IRR2.228,61 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang IRR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 448.710,92 IRR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IRR = 0,0000022 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang IRR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +33,02%: thấp nhất 336.742,71, cao nhất 449.224,79, trung bình 423.087,92 IRR cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.